Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 2 năm 2064 dương lịch có 29 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/02/2064 (nhằm ngày 15/12 âm lịch năm Quý Mùi) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 29/02/2064 (nhằm ngày 13/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2064 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 6, 10, 11, 14, 15, 17, 19, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2064
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2064
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/2064 | Thứ Sáu | 15/12 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Kiến · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 02/02/2064 | Thứ Bảy | 16/12 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Trừ · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/02/2064 | Chủ Nhật | 17/12 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Mãn · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 04/02/2064 | Thứ Hai | 18/12 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Mãn · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/02/2064 | Thứ Ba | 19/12 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Bình · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 06/02/2064 | Thứ Tư | 20/12 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Định · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 07/02/2064 | Thứ Năm | 21/12 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Chấp · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 08/02/2064 | Thứ Sáu | 22/12 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Phá · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 09/02/2064 | Thứ Bảy | 23/12 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Nguy · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/02/2064 | Chủ Nhật | 24/12 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Thành · Tinh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/02/2064 | Thứ Hai | 25/12 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Thu · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/02/2064 | Thứ Ba | 26/12 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Khai · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/02/2064 | Thứ Tư | 27/12 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Bế · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/02/2064 | Thứ Năm | 28/12 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Kiến · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/02/2064 | Thứ Sáu | 29/12 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Trừ · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/02/2064 | Thứ Bảy | 30/12 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Mãn · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/02/2064 | Chủ Nhật | 01/01 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Bình · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/02/2064 | Thứ Hai | 02/01 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Định · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/02/2064 | Thứ Ba | 03/01 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Chấp · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/02/2064 | Thứ Tư | 04/01 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Phá · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/02/2064 | Thứ Năm | 05/01 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Nguy · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/02/2064 | Thứ Sáu | 06/01 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Thành · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/02/2064 | Thứ Bảy | 07/01 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Thu · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/02/2064 | Chủ Nhật | 08/01 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Khai · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/02/2064 | Thứ Hai | 09/01 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Bế · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 26/02/2064 | Thứ Ba | 10/01 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Kiến · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 27/02/2064 | Thứ Tư | 11/01 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Trừ · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 28/02/2064 | Thứ Năm | 12/01 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Mãn · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 29/02/2064 | Thứ Sáu | 13/01 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Bình · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |