Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 1 năm 2064 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/01/2064 (nhằm ngày 13/11 âm lịch năm Quý Mùi) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/01/2064 (nhằm ngày 14/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2064 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 5, 7, 8, 10, 16, 18, 21, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2064
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2064
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01/2064 | Thứ Ba | 13/11 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Phá · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 02/01/2064 | Thứ Tư | 14/11 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Nguy · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/01/2064 | Thứ Năm | 15/11 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Thành · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/01/2064 | Thứ Sáu | 16/11 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Thu · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/01/2064 | Thứ Bảy | 17/11 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Khai · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 06/01/2064 | Chủ Nhật | 18/11 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Khai · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/01/2064 | Thứ Hai | 19/11 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Bế · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/01/2064 | Thứ Ba | 20/11 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Kiến · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/01/2064 | Thứ Tư | 21/11 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Trừ · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 10/01/2064 | Thứ Năm | 22/11 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Mãn · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/01/2064 | Thứ Sáu | 23/11 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Bình · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/01/2064 | Thứ Bảy | 24/11 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Định · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/01/2064 | Chủ Nhật | 25/11 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Chấp · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 14/01/2064 | Thứ Hai | 26/11 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Phá · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/01/2064 | Thứ Ba | 27/11 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Nguy · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/01/2064 | Thứ Tư | 28/11 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Thành · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/01/2064 | Thứ Năm | 29/11 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Thu · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/01/2064 | Thứ Sáu | 01/12 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Khai · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/01/2064 | Thứ Bảy | 02/12 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Bế · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/01/2064 | Chủ Nhật | 03/12 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Kiến · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 21/01/2064 | Thứ Hai | 04/12 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Trừ · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/01/2064 | Thứ Ba | 05/12 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Mãn · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/01/2064 | Thứ Tư | 06/12 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Bình · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 24/01/2064 | Thứ Năm | 07/12 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Định · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/01/2064 | Thứ Sáu | 08/12 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Chấp · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/01/2064 | Thứ Bảy | 09/12 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Phá · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/01/2064 | Chủ Nhật | 10/12 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Nguy · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 28/01/2064 | Thứ Hai | 11/12 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Thành · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/01/2064 | Thứ Ba | 12/12 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Thu · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/01/2064 | Thứ Tư | 13/12 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Khai · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/01/2064 | Thứ Năm | 14/12 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Bế · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |