Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 12 năm 2063 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/12/2063 (nhằm ngày 12/10 âm lịch năm Quý Mùi) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/12/2063 (nhằm ngày 12/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2063 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 5, 8, 10, 12, 13, 15, 17, 18. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2063
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2063
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/2063 | Thứ Bảy | 12/10 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Kiến · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/12/2063 | Chủ Nhật | 13/10 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Trừ · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/12/2063 | Thứ Hai | 14/10 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Mãn · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/12/2063 | Thứ Ba | 15/10 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Bình · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 05/12/2063 | Thứ Tư | 16/10 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Định · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 06/12/2063 | Thứ Năm | 17/10 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Chấp · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 07/12/2063 | Thứ Sáu | 18/10 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Chấp · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/12/2063 | Thứ Bảy | 19/10 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Phá · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/12/2063 | Chủ Nhật | 20/10 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Nguy · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 10/12/2063 | Thứ Hai | 21/10 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Thành · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 11/12/2063 | Thứ Ba | 22/10 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Thu · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/12/2063 | Thứ Tư | 23/10 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Khai · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/12/2063 | Thứ Năm | 24/10 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bế · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/12/2063 | Thứ Sáu | 25/10 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Kiến · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/12/2063 | Thứ Bảy | 26/10 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Trừ · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/12/2063 | Chủ Nhật | 27/10 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Mãn · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/12/2063 | Thứ Hai | 28/10 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bình · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 18/12/2063 | Thứ Ba | 29/10 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Định · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/12/2063 | Thứ Tư | 30/10 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Chấp · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/12/2063 | Thứ Năm | 01/11 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Phá · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/12/2063 | Thứ Sáu | 02/11 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Nguy · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/12/2063 | Thứ Bảy | 03/11 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Thành · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 23/12/2063 | Chủ Nhật | 04/11 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Thu · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/12/2063 | Thứ Hai | 05/11 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Khai · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/12/2063 | Thứ Ba | 06/11 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bế · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/12/2063 | Thứ Tư | 07/11 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Kiến · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/12/2063 | Thứ Năm | 08/11 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Trừ · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/12/2063 | Thứ Sáu | 09/11 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Mãn · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/12/2063 | Thứ Bảy | 10/11 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Bình · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/12/2063 | Chủ Nhật | 11/11 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Định · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/12/2063 | Thứ Hai | 12/11 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Chấp · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |