Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 11 năm 2063 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/11/2063 (nhằm ngày 11/9 âm lịch năm Quý Mùi) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/11/2063 (nhằm ngày 11/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2063 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 6, 7, 10, 12, 19, 21, 27, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2063
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2063
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2063 | Thứ Năm | 11/09 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Nguy · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/11/2063 | Thứ Sáu | 12/09 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Thành · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/11/2063 | Thứ Bảy | 13/09 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Thu · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/11/2063 | Chủ Nhật | 14/09 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Khai · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 05/11/2063 | Thứ Hai | 15/09 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Bế · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 06/11/2063 | Thứ Ba | 16/09 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Kiến · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 07/11/2063 | Thứ Tư | 17/09 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Trừ · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/11/2063 | Thứ Năm | 18/09 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Trừ · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/11/2063 | Thứ Sáu | 19/09 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Mãn · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 10/11/2063 | Thứ Bảy | 20/09 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Bình · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/11/2063 | Chủ Nhật | 21/09 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Định · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/11/2063 | Thứ Hai | 22/09 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Chấp · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/11/2063 | Thứ Ba | 23/09 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Phá · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 14/11/2063 | Thứ Tư | 24/09 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Nguy · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/11/2063 | Thứ Năm | 25/09 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Thành · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 16/11/2063 | Thứ Sáu | 26/09 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Thu · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 17/11/2063 | Thứ Bảy | 27/09 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Khai · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 18/11/2063 | Chủ Nhật | 28/09 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Bế · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/11/2063 | Thứ Hai | 29/09 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Kiến · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/11/2063 | Thứ Ba | 01/10 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Trừ · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/11/2063 | Thứ Tư | 02/10 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Mãn · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/11/2063 | Thứ Năm | 03/10 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Bình · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 23/11/2063 | Thứ Sáu | 04/10 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Định · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/11/2063 | Thứ Bảy | 05/10 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Chấp · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 25/11/2063 | Chủ Nhật | 06/10 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Phá · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/11/2063 | Thứ Hai | 07/10 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Nguy · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 27/11/2063 | Thứ Ba | 08/10 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Thành · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/11/2063 | Thứ Tư | 09/10 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Thu · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 29/11/2063 | Thứ Năm | 10/10 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Khai · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 30/11/2063 | Thứ Sáu | 11/10 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Bế · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |