Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 10 năm 2063 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/10/2063 (nhằm ngày 10/8 âm lịch năm Quý Mùi) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/10/2063 (nhằm ngày 10/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2063 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 9, 10, 12, 15, 17, 18, 23, 25, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2063
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2063
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2063 | Thứ Hai | 10/08 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Trừ · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/10/2063 | Thứ Ba | 11/08 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Mãn · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 03/10/2063 | Thứ Tư | 12/08 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Bình · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/10/2063 | Thứ Năm | 13/08 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Định · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 05/10/2063 | Thứ Sáu | 14/08 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Chấp · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 06/10/2063 | Thứ Bảy | 15/08 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Phá · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 07/10/2063 | Chủ Nhật | 16/08 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Nguy · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/10/2063 | Thứ Hai | 17/08 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Thành · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/10/2063 | Thứ Ba | 18/08 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Thành · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/10/2063 | Thứ Tư | 19/08 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Thu · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/10/2063 | Thứ Năm | 20/08 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Khai · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/10/2063 | Thứ Sáu | 21/08 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Bế · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/10/2063 | Thứ Bảy | 22/08 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Kiến · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 14/10/2063 | Chủ Nhật | 23/08 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Trừ · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/10/2063 | Thứ Hai | 24/08 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Mãn · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/10/2063 | Thứ Ba | 25/08 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Bình · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/10/2063 | Thứ Tư | 26/08 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Định · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/10/2063 | Thứ Năm | 27/08 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Chấp · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/10/2063 | Thứ Sáu | 28/08 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Phá · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/10/2063 | Thứ Bảy | 29/08 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Nguy · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/10/2063 | Chủ Nhật | 30/08 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Thành · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 22/10/2063 | Thứ Hai | 01/09 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Thu · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 23/10/2063 | Thứ Ba | 02/09 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Khai · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/10/2063 | Thứ Tư | 03/09 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Bế · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 25/10/2063 | Thứ Năm | 04/09 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Kiến · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 26/10/2063 | Thứ Sáu | 05/09 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Trừ · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 27/10/2063 | Thứ Bảy | 06/09 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Mãn · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/10/2063 | Chủ Nhật | 07/09 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Bình · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 29/10/2063 | Thứ Hai | 08/09 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Định · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/10/2063 | Thứ Ba | 09/09 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Chấp · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 31/10/2063 | Thứ Tư | 10/09 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Phá · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |