UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2063

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2063 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/09/2063 (nhằm ngày 9/7 âm lịch năm Quý Mùi) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/09/2063 (nhằm ngày 9/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2063 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 9, 14, 16, 19, 27, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2063

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2063

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2063 Thứ Bảy 09/07 (N) Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thành · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/09/2063 Chủ Nhật 10/07 (N) Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/09/2063 Thứ Hai 11/07 (N) Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/09/2063 Thứ Ba 12/07 (N) Ất Mùi · Sa Trung Kim Bế · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/09/2063 Thứ Tư 13/07 (N) Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Cơ Ngày Bình Hòa
06/09/2063 Thứ Năm 14/07 (N) Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Đẩu Ngày Bình Hòa
07/09/2063 Thứ Sáu 15/07 (N) Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Mãn · Ngưu Ngày Bình Hòa
08/09/2063 Thứ Bảy 16/07 (N) Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Mãn · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/09/2063 Chủ Nhật 17/07 (N) Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bình · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/09/2063 Thứ Hai 18/07 (N) Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Định · Nguy Ngày Bình Hòa
11/09/2063 Thứ Ba 19/07 (N) Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Chấp · Thất Ngày Bình Hòa
12/09/2063 Thứ Tư 20/07 (N) Quý Mão · Kim Bạch Kim Phá · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/09/2063 Thứ Năm 21/07 (N) Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Nguy · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
14/09/2063 Thứ Sáu 22/07 (N) Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thành · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/09/2063 Thứ Bảy 23/07 (N) Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thu · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/09/2063 Chủ Nhật 24/07 (N) Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Khai · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/09/2063 Thứ Hai 25/07 (N) Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/09/2063 Thứ Ba 26/07 (N) Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/09/2063 Thứ Tư 27/07 (N) Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/09/2063 Thứ Năm 28/07 (N) Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Mãn · Tỉnh Ngày Bình Hòa
21/09/2063 Thứ Sáu 29/07 (N) Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bình · Quỷ Ngày Bình Hòa
22/09/2063 Thứ Bảy 01/08 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/09/2063 Chủ Nhật 02/08 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Chấp · Tinh Ngày Bình Hòa
24/09/2063 Thứ Hai 03/08 Ất Mão · Đại Khê Thủy Phá · Trương Ngày Bình Hòa
25/09/2063 Thứ Ba 04/08 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/09/2063 Thứ Tư 05/08 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thành · Chẩn Ngày Bình Hòa
27/09/2063 Thứ Năm 06/08 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/09/2063 Thứ Sáu 07/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Khai · Cang Ngày Bình Hòa
29/09/2063 Thứ Bảy 08/08 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bế · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/09/2063 Chủ Nhật 09/08 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Kiến · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)