UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 8 NĂM 2063

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 8 năm 2063 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/08/2063 (nhằm ngày 7/7 âm lịch năm Quý Mùi) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/08/2063 (nhằm ngày 8/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2063 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 8, 9, 14, 15, 17, 20, 22, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2063

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2063

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/08/2063 Thứ Tư 07/07 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Mãn · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/08/2063 Thứ Năm 08/07 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bình · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/08/2063 Thứ Sáu 09/07 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Định · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/08/2063 Thứ Bảy 10/07 Giáp Tý · Hải Trung Kim Chấp · Đê Ngày Bình Hòa
05/08/2063 Chủ Nhật 11/07 Ất Sửu · Hải Trung Kim Phá · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/08/2063 Thứ Hai 12/07 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Nguy · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/08/2063 Thứ Ba 13/07 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thành · Vĩ Ngày Bình Hòa
08/08/2063 Thứ Tư 14/07 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Thành · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/08/2063 Thứ Năm 15/07 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thu · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/08/2063 Thứ Sáu 16/07 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Khai · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/08/2063 Thứ Bảy 17/07 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Bế · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
12/08/2063 Chủ Nhật 18/07 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Kiến · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/08/2063 Thứ Hai 19/07 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Trừ · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/08/2063 Thứ Ba 20/07 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/08/2063 Thứ Tư 21/07 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Bình · Bích Ngày Cát Thuận
16/08/2063 Thứ Năm 22/07 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Định · Khuê Ngày Bình Hòa
17/08/2063 Thứ Sáu 23/07 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/08/2063 Thứ Bảy 24/07 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/08/2063 Chủ Nhật 25/07 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Nguy · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/08/2063 Thứ Hai 26/07 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thành · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/08/2063 Thứ Ba 27/07 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Thu · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
22/08/2063 Thứ Tư 28/07 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Khai · Sâm Ngày Cát Thuận
23/08/2063 Thứ Năm 29/07 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bế · Tỉnh Ngày Bình Hòa
24/08/2063 Thứ Sáu 01/07 (N) Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Kiến · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/08/2063 Thứ Bảy 02/07 (N) Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Trừ · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/08/2063 Chủ Nhật 03/07 (N) Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Mãn · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
27/08/2063 Thứ Hai 04/07 (N) Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bình · Trương Ngày Cát Thuận
28/08/2063 Thứ Ba 05/07 (N) Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Định · Dực Ngày Bình Hòa
29/08/2063 Thứ Tư 06/07 (N) Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Chấp · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/08/2063 Thứ Năm 07/07 (N) Canh Dần · Tùng Bách Mộc Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/08/2063 Thứ Sáu 08/07 (N) Tân Mão · Tùng Bách Mộc Nguy · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)