UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2069

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2069 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/04/2069 (nhằm ngày 10/3 âm lịch năm Kỷ Sửu) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/04/2069 (nhằm ngày 10/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2069 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 3, 6, 7, 10, 12, 15, 17, 19. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2069

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2069

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2069 Thứ Hai 10/03 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Kiến · Trương Ngày Cát Thuận
02/04/2069 Thứ Ba 11/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Trừ · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/04/2069 Thứ Tư 12/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Mãn · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/04/2069 Thứ Năm 13/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Mãn · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/04/2069 Thứ Sáu 14/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bình · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/04/2069 Thứ Bảy 15/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/04/2069 Chủ Nhật 16/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/04/2069 Thứ Hai 17/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/04/2069 Thứ Ba 18/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Vĩ Ngày Bình Hòa
10/04/2069 Thứ Tư 19/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thành · Cơ Ngày Cát Thuận
11/04/2069 Thứ Năm 20/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Đẩu Ngày Bình Hòa
12/04/2069 Thứ Sáu 21/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/04/2069 Thứ Bảy 22/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/04/2069 Chủ Nhật 23/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Hư Ngày Bình Hòa
15/04/2069 Thứ Hai 24/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/04/2069 Thứ Ba 25/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Thất Ngày Bình Hòa
17/04/2069 Thứ Tư 26/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Bích Ngày Cát Thuận
18/04/2069 Thứ Năm 27/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Khuê Ngày Bình Hòa
19/04/2069 Thứ Sáu 28/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/04/2069 Thứ Bảy 29/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/04/2069 Chủ Nhật 01/04 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Nguy · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
22/04/2069 Thứ Hai 02/04 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thành · Tất Ngày Cát Thuận
23/04/2069 Thứ Ba 03/04 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
24/04/2069 Thứ Tư 04/04 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Sâm Ngày Cát Thuận
25/04/2069 Thứ Năm 05/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/04/2069 Thứ Sáu 06/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/04/2069 Thứ Bảy 07/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/04/2069 Chủ Nhật 08/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Tinh Ngày Bình Hòa
29/04/2069 Thứ Hai 09/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/04/2069 Thứ Ba 10/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Định · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)