UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2069

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2069 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/05/2069 (nhằm ngày 11/4 âm lịch năm Kỷ Sửu) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/05/2069 (nhằm ngày 11/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2069 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 7, 9, 10, 14, 15, 17, 22, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2069

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2069

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2069 Thứ Tư 11/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Chấp · Chẩn Ngày Bình Hòa
02/05/2069 Thứ Năm 12/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Phá · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/05/2069 Thứ Sáu 13/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Nguy · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
04/05/2069 Thứ Bảy 14/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thành · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/05/2069 Chủ Nhật 15/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/05/2069 Thứ Hai 16/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/05/2069 Thứ Ba 17/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Vĩ Ngày Cát Thuận
08/05/2069 Thứ Tư 18/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Cơ Ngày Bình Hòa
09/05/2069 Thứ Năm 19/04 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Đẩu Ngày Cát Thuận
10/05/2069 Thứ Sáu 20/04 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/05/2069 Thứ Bảy 21/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
12/05/2069 Chủ Nhật 22/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/05/2069 Thứ Hai 23/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/05/2069 Thứ Ba 24/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/05/2069 Thứ Tư 25/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/05/2069 Thứ Năm 26/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/05/2069 Thứ Sáu 27/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/05/2069 Thứ Bảy 28/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Vị Ngày Bình Hòa
19/05/2069 Chủ Nhật 29/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/05/2069 Thứ Hai 30/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Tất Ngày Bình Hòa
21/05/2069 Thứ Ba 01/04 (N) Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/05/2069 Thứ Tư 02/04 (N) Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/05/2069 Thứ Năm 03/04 (N) Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/05/2069 Thứ Sáu 04/04 (N) Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/05/2069 Thứ Bảy 05/04 (N) Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/05/2069 Chủ Nhật 06/04 (N) Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Tinh Ngày Bình Hòa
27/05/2069 Thứ Hai 07/04 (N) Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Trương Ngày Bình Hòa
28/05/2069 Thứ Ba 08/04 (N) Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/05/2069 Thứ Tư 09/04 (N) Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/05/2069 Thứ Năm 10/04 (N) Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Giác Ngày Bình Hòa
31/05/2069 Thứ Sáu 11/04 (N) Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)