UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 1996

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 1996 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/05/1996 (nhằm ngày 14/3 âm lịch năm Bính Tý) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/05/1996 (nhằm ngày 15/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/1996 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 6, 8, 11, 12, 21, 22, 24, 25, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/1996

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/1996

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/1996 Thứ Tư 14/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Phá · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/05/1996 Thứ Năm 15/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/05/1996 Thứ Sáu 16/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thành · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/05/1996 Thứ Bảy 17/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/05/1996 Chủ Nhật 18/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Tinh Ngày Bình Hòa
06/05/1996 Thứ Hai 19/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Khai · Trương Ngày Cát Thuận
07/05/1996 Thứ Ba 20/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bế · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
08/05/1996 Thứ Tư 21/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Kiến · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/05/1996 Thứ Năm 22/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Trừ · Giác Ngày Bình Hòa
10/05/1996 Thứ Sáu 23/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Mãn · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/05/1996 Thứ Bảy 24/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bình · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/05/1996 Chủ Nhật 25/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Định · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/05/1996 Thứ Hai 26/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Chấp · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/05/1996 Thứ Ba 27/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Vĩ Ngày Bình Hòa
15/05/1996 Thứ Tư 28/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/05/1996 Thứ Năm 29/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Đẩu Ngày Bình Hòa
17/05/1996 Thứ Sáu 01/04 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thu · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/05/1996 Thứ Bảy 02/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Khai · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/05/1996 Chủ Nhật 03/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bế · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
20/05/1996 Thứ Hai 04/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/05/1996 Thứ Ba 05/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/05/1996 Thứ Tư 06/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/05/1996 Thứ Năm 07/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/05/1996 Thứ Sáu 08/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Lâu Ngày Cát Thuận
25/05/1996 Thứ Bảy 09/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/05/1996 Chủ Nhật 10/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
27/05/1996 Thứ Hai 11/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/05/1996 Thứ Ba 12/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/05/1996 Thứ Tư 13/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/05/1996 Thứ Năm 14/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Tỉnh Ngày Bình Hòa
31/05/1996 Thứ Sáu 15/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn