UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 1996

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 1996 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/04/1996 (nhằm ngày 14/2 âm lịch năm Bính Tý) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/04/1996 (nhằm ngày 13/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/1996 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 11, 16, 18, 23, 25, 26, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/1996

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/1996

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/1996 Thứ Hai 14/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Tất Ngày Bình Hòa
02/04/1996 Thứ Ba 15/02 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/04/1996 Thứ Tư 16/02 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/04/1996 Thứ Năm 17/02 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/04/1996 Thứ Sáu 18/02 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Định · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/04/1996 Thứ Bảy 19/02 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Chấp · Liễu Ngày Bình Hòa
07/04/1996 Chủ Nhật 20/02 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Phá · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/04/1996 Thứ Hai 21/02 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/04/1996 Thứ Ba 22/02 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thành · Dực Ngày Bình Hòa
10/04/1996 Thứ Tư 23/02 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thu · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/04/1996 Thứ Năm 24/02 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Khai · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/04/1996 Thứ Sáu 25/02 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bế · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
13/04/1996 Thứ Bảy 26/02 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Kiến · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/04/1996 Chủ Nhật 27/02 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Trừ · Phòng Ngày Bình Hòa
15/04/1996 Thứ Hai 28/02 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Mãn · Tâm Ngày Bình Hòa
16/04/1996 Thứ Ba 29/02 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bình · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/04/1996 Thứ Tư 30/02 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Định · Cơ Ngày Bình Hòa
18/04/1996 Thứ Năm 01/03 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Chấp · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/04/1996 Thứ Sáu 02/03 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Phá · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/04/1996 Thứ Bảy 03/03 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Nguy · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
21/04/1996 Chủ Nhật 04/03 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thành · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/04/1996 Thứ Hai 05/03 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thu · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/04/1996 Thứ Ba 06/03 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Khai · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/04/1996 Thứ Tư 07/03 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bế · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/04/1996 Thứ Năm 08/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Kiến · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/04/1996 Thứ Sáu 09/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Trừ · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/04/1996 Thứ Bảy 10/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Mãn · Vị Ngày Bình Hòa
28/04/1996 Chủ Nhật 11/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bình · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/04/1996 Thứ Hai 12/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/04/1996 Thứ Ba 13/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn