UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2004

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2004 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/05/2004 (nhằm ngày 13/3 âm lịch năm Giáp Thân) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/05/2004 (nhằm ngày 13/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2004 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 5, 6, 11, 12, 14, 17, 19, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2004

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2004

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2004 Thứ Bảy 13/03 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Kiến · Đê Ngày Bình Hòa
02/05/2004 Chủ Nhật 14/03 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Trừ · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/05/2004 Thứ Hai 15/03 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Mãn · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/05/2004 Thứ Ba 16/03 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bình · Vĩ Ngày Cát Thuận
05/05/2004 Thứ Tư 17/03 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bình · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/05/2004 Thứ Năm 18/03 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Định · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/05/2004 Thứ Sáu 19/03 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/05/2004 Thứ Bảy 20/03 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
09/05/2004 Chủ Nhật 21/03 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/05/2004 Thứ Hai 22/03 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/05/2004 Thứ Ba 23/03 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/05/2004 Thứ Tư 24/03 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Bích Ngày Cát Thuận
13/05/2004 Thứ Năm 25/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
14/05/2004 Thứ Sáu 26/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/05/2004 Thứ Bảy 27/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Vị Ngày Bình Hòa
16/05/2004 Chủ Nhật 28/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Mãn · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/05/2004 Thứ Hai 29/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bình · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/05/2004 Thứ Ba 30/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Định · Chủy Ngày Bình Hòa
19/05/2004 Thứ Tư 01/04 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/05/2004 Thứ Năm 02/04 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Phá · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/05/2004 Thứ Sáu 03/04 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/05/2004 Thứ Bảy 04/04 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thành · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/05/2004 Chủ Nhật 05/04 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thu · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/05/2004 Thứ Hai 06/04 Quý Mão · Kim Bạch Kim Khai · Trương Ngày Cát Thuận
25/05/2004 Thứ Ba 07/04 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bế · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
26/05/2004 Thứ Tư 08/04 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Kiến · Chẩn Ngày Cát Thuận
27/05/2004 Thứ Năm 09/04 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Trừ · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/05/2004 Thứ Sáu 10/04 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Mãn · Cang Ngày Bình Hòa
29/05/2004 Thứ Bảy 11/04 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/05/2004 Chủ Nhật 12/04 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Định · Phòng Ngày Cát Thuận
31/05/2004 Thứ Hai 13/04 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Chấp · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn