UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 2004

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 2004 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/06/2004 (nhằm ngày 14/4 âm lịch năm Giáp Thân) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/06/2004 (nhằm ngày 13/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2004 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 6, 8, 9, 11, 12, 16, 21, 23, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2004

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2004

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/2004 Thứ Ba 14/04 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Vĩ Ngày Bình Hòa
02/06/2004 Thứ Tư 15/04 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/06/2004 Thứ Năm 16/04 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/06/2004 Thứ Sáu 17/04 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thu · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/06/2004 Thứ Bảy 18/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Khai · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/06/2004 Chủ Nhật 19/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Khai · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/06/2004 Thứ Hai 20/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bế · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/06/2004 Thứ Ba 21/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/06/2004 Thứ Tư 22/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/06/2004 Thứ Năm 23/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Mãn · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/06/2004 Thứ Sáu 24/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bình · Lâu Ngày Cát Thuận
12/06/2004 Thứ Bảy 25/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Định · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/06/2004 Chủ Nhật 26/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Chấp · Mão Ngày Bình Hòa
14/06/2004 Thứ Hai 27/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Phá · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/06/2004 Thứ Ba 28/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Nguy · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
16/06/2004 Thứ Tư 29/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thành · Sâm Ngày Cát Thuận
17/06/2004 Thứ Năm 30/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thu · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/06/2004 Thứ Sáu 01/05 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Khai · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/06/2004 Thứ Bảy 02/05 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bế · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/06/2004 Chủ Nhật 03/05 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Kiến · Tinh Ngày Bình Hòa
21/06/2004 Thứ Hai 04/05 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Trừ · Trương Ngày Cát Thuận
22/06/2004 Thứ Ba 05/05 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Mãn · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
23/06/2004 Thứ Tư 06/05 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bình · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/06/2004 Thứ Năm 07/05 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Định · Giác Ngày Bình Hòa
25/06/2004 Thứ Sáu 08/05 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/06/2004 Thứ Bảy 09/05 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Phá · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
27/06/2004 Chủ Nhật 10/05 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Nguy · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/06/2004 Thứ Hai 11/05 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thành · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/06/2004 Thứ Ba 12/05 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thu · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/06/2004 Thứ Tư 13/05 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Khai · Cơ Ngày Bình Hòa