UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 2004

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 2004 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/07/2004 (nhằm ngày 14/5 âm lịch năm Giáp Thân) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/07/2004 (nhằm ngày 15/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2004 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 6, 7, 11, 15, 18, 19, 22, 25, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2004

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2004

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/2004 Thứ Năm 14/05 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bế · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/07/2004 Thứ Sáu 15/05 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Kiến · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/07/2004 Thứ Bảy 16/05 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Trừ · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/07/2004 Chủ Nhật 17/05 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Mãn · Hư Ngày Bình Hòa
05/07/2004 Thứ Hai 18/05 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bình · Nguy Ngày Bình Hòa
06/07/2004 Thứ Ba 19/05 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Định · Thất Ngày Cát Thuận
07/07/2004 Thứ Tư 20/05 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Định · Bích Ngày Cát Thuận
08/07/2004 Thứ Năm 21/05 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Chấp · Khuê Ngày Bình Hòa
09/07/2004 Thứ Sáu 22/05 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Phá · Lâu Ngày Bình Hòa
10/07/2004 Thứ Bảy 23/05 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Nguy · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/07/2004 Chủ Nhật 24/05 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thành · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/07/2004 Thứ Hai 25/05 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thu · Tất Ngày Bình Hòa
13/07/2004 Thứ Ba 26/05 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/07/2004 Thứ Tư 27/05 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bế · Sâm Ngày Bình Hòa
15/07/2004 Thứ Năm 28/05 Ất Mùi · Sa Trung Kim Kiến · Tỉnh Ngày Cát Thuận
16/07/2004 Thứ Sáu 29/05 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Quỷ Ngày Bình Hòa
17/07/2004 Thứ Bảy 01/06 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/07/2004 Chủ Nhật 02/06 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bình · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/07/2004 Thứ Hai 03/06 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Định · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/07/2004 Thứ Ba 04/06 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Chấp · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/07/2004 Thứ Tư 05/06 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Phá · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/07/2004 Thứ Năm 06/06 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Nguy · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/07/2004 Thứ Sáu 07/06 Quý Mão · Kim Bạch Kim Thành · Cang Ngày Bình Hòa
24/07/2004 Thứ Bảy 08/06 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/07/2004 Chủ Nhật 09/06 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Khai · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/07/2004 Thứ Hai 10/06 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bế · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/07/2004 Thứ Ba 11/06 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Kiến · Vĩ Ngày Cát Thuận
28/07/2004 Thứ Tư 12/06 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Trừ · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/07/2004 Thứ Năm 13/06 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Mãn · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/07/2004 Thứ Sáu 14/06 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bình · Ngưu Ngày Bình Hòa
31/07/2004 Thứ Bảy 15/06 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Định · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)