UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2009

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2009 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/05/2009 (nhằm ngày 7/4 âm lịch năm Kỷ Sửu) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/05/2009 (nhằm ngày 8/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2009 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 6, 8, 11, 13, 14, 18, 20, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2009

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2009

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2009 Thứ Sáu 07/04 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
02/05/2009 Thứ Bảy 08/04 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/05/2009 Chủ Nhật 09/04 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/05/2009 Thứ Hai 10/04 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/05/2009 Thứ Ba 11/04 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Phá · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/05/2009 Thứ Tư 12/04 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/05/2009 Thứ Năm 13/04 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/05/2009 Thứ Sáu 14/04 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/05/2009 Thứ Bảy 15/04 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thu · Vị Ngày Bình Hòa
10/05/2009 Chủ Nhật 16/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Khai · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/05/2009 Thứ Hai 17/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bế · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/05/2009 Thứ Ba 18/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/05/2009 Thứ Tư 19/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/05/2009 Thứ Năm 20/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/05/2009 Thứ Sáu 21/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/05/2009 Thứ Bảy 22/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/05/2009 Chủ Nhật 23/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
18/05/2009 Thứ Hai 24/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/05/2009 Thứ Ba 25/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/05/2009 Thứ Tư 26/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/05/2009 Thứ Năm 27/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/05/2009 Thứ Sáu 28/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/05/2009 Thứ Bảy 29/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
24/05/2009 Chủ Nhật 01/05 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Phòng Ngày Cát Thuận
25/05/2009 Thứ Hai 02/05 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/05/2009 Thứ Ba 03/05 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/05/2009 Thứ Tư 04/05 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/05/2009 Thứ Năm 05/05 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/05/2009 Thứ Sáu 06/05 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/05/2009 Thứ Bảy 07/05 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/05/2009 Chủ Nhật 08/05 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn