UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2009

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2009 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/04/2009 (nhằm ngày 7/3 âm lịch năm Kỷ Sửu) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/04/2009 (nhằm ngày 6/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2009 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 6, 9, 10, 13, 15, 18, 20, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2009

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2009

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2009 Thứ Tư 07/03 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thu · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/04/2009 Thứ Năm 08/03 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Khai · Đẩu Ngày Cát Thuận
03/04/2009 Thứ Sáu 09/03 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bế · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
04/04/2009 Thứ Bảy 10/03 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Kiến · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/04/2009 Chủ Nhật 11/03 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Kiến · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/04/2009 Thứ Hai 12/03 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Trừ · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/04/2009 Thứ Ba 13/03 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Mãn · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/04/2009 Thứ Tư 14/03 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bình · Bích Ngày Bình Hòa
09/04/2009 Thứ Năm 15/03 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Định · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/04/2009 Thứ Sáu 16/03 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/04/2009 Thứ Bảy 17/03 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/04/2009 Chủ Nhật 18/03 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Nguy · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
13/04/2009 Thứ Hai 19/03 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thành · Tất Ngày Cát Thuận
14/04/2009 Thứ Ba 20/03 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thu · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/04/2009 Thứ Tư 21/03 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Khai · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/04/2009 Thứ Năm 22/03 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/04/2009 Thứ Sáu 23/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Kiến · Quỷ Ngày Bình Hòa
18/04/2009 Thứ Bảy 24/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Trừ · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/04/2009 Chủ Nhật 25/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/04/2009 Thứ Hai 26/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bình · Trương Ngày Cát Thuận
21/04/2009 Thứ Ba 27/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Dực Ngày Bình Hòa
22/04/2009 Thứ Tư 28/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/04/2009 Thứ Năm 29/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/04/2009 Thứ Sáu 30/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
25/04/2009 Thứ Bảy 01/04 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thành · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/04/2009 Chủ Nhật 02/04 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/04/2009 Thứ Hai 03/04 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/04/2009 Thứ Ba 04/04 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/04/2009 Thứ Tư 05/04 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/04/2009 Thứ Năm 06/04 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Đẩu Ngày Cát Thuận