UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2009

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2009 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/03/2009 (nhằm ngày 5/2 âm lịch năm Kỷ Sửu) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/03/2009 (nhằm ngày 6/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2009 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 5, 11, 14, 15, 23, 26, 29, 31. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2009

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2009

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2009 Chủ Nhật 05/02 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bình · Phòng Ngày Bình Hòa
02/03/2009 Thứ Hai 06/02 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Định · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/03/2009 Thứ Ba 07/02 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Chấp · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/03/2009 Thứ Tư 08/02 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Phá · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/03/2009 Thứ Năm 09/02 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Nguy · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/03/2009 Thứ Sáu 10/02 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Nguy · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/03/2009 Thứ Bảy 11/02 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thành · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/03/2009 Chủ Nhật 12/02 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thu · Hư Ngày Bình Hòa
09/03/2009 Thứ Hai 13/02 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/03/2009 Thứ Ba 14/02 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bế · Thất Ngày Bình Hòa
11/03/2009 Thứ Tư 15/02 Ất Mão · Đại Khê Thủy Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/03/2009 Thứ Năm 16/02 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/03/2009 Thứ Sáu 17/02 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Mãn · Lâu Ngày Bình Hòa
14/03/2009 Thứ Bảy 18/02 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bình · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/03/2009 Chủ Nhật 19/02 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Định · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/03/2009 Thứ Hai 20/02 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Chấp · Tất Ngày Bình Hòa
17/03/2009 Thứ Ba 21/02 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Phá · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
18/03/2009 Thứ Tư 22/02 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Nguy · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/03/2009 Thứ Năm 23/02 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thành · Tỉnh Ngày Bình Hòa
20/03/2009 Thứ Sáu 24/02 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thu · Quỷ Ngày Bình Hòa
21/03/2009 Thứ Bảy 25/02 Ất Sửu · Hải Trung Kim Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/03/2009 Chủ Nhật 26/02 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
23/03/2009 Thứ Hai 27/02 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/03/2009 Thứ Ba 28/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/03/2009 Thứ Tư 29/02 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/03/2009 Thứ Năm 01/03 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Giác Ngày Cát Thuận
27/03/2009 Thứ Sáu 02/03 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Định · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/03/2009 Thứ Bảy 03/03 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Chấp · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
29/03/2009 Chủ Nhật 04/03 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Phá · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/03/2009 Thứ Hai 05/03 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/03/2009 Thứ Ba 06/03 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thành · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)