UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2020

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2020 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/05/2020 (nhằm ngày 9/4 âm lịch năm Canh Tý) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/05/2020 (nhằm ngày 9/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2020 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 7, 10, 12, 13, 19, 20, 22, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2020

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2020

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2020 Thứ Sáu 09/04 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/05/2020 Thứ Bảy 10/04 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/05/2020 Chủ Nhật 11/04 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Tinh Ngày Bình Hòa
04/05/2020 Thứ Hai 12/04 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/05/2020 Thứ Ba 13/04 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/05/2020 Thứ Tư 14/04 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Định · Chẩn Ngày Bình Hòa
07/05/2020 Thứ Năm 15/04 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/05/2020 Thứ Sáu 16/04 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
09/05/2020 Thứ Bảy 17/04 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/05/2020 Chủ Nhật 18/04 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/05/2020 Thứ Hai 19/04 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/05/2020 Thứ Ba 20/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Khai · Vĩ Ngày Cát Thuận
13/05/2020 Thứ Tư 21/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bế · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/05/2020 Thứ Năm 22/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Đẩu Ngày Bình Hòa
15/05/2020 Thứ Sáu 23/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Ngưu Ngày Bình Hòa
16/05/2020 Thứ Bảy 24/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
17/05/2020 Chủ Nhật 25/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/05/2020 Thứ Hai 26/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/05/2020 Thứ Ba 27/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/05/2020 Thứ Tư 28/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/05/2020 Thứ Năm 29/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/05/2020 Thứ Sáu 30/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/05/2020 Thứ Bảy 01/04 (N) Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Vị Ngày Bình Hòa
24/05/2020 Chủ Nhật 02/04 (N) Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/05/2020 Thứ Hai 03/04 (N) Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Tất Ngày Bình Hòa
26/05/2020 Thứ Ba 04/04 (N) Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/05/2020 Thứ Tư 05/04 (N) Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/05/2020 Thứ Năm 06/04 (N) Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/05/2020 Thứ Sáu 07/04 (N) Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/05/2020 Thứ Bảy 08/04 (N) Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/05/2020 Chủ Nhật 09/04 (N) Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Tinh Ngày Bình Hòa