Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 6 năm 2020 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/06/2020 (nhằm ngày 10/4 âm lịch năm Canh Tý) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/06/2020 (nhằm ngày 10/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2020 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 6, 8, 9, 11, 12, 16, 20, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2020
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2020
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2020 | Thứ Hai | 10/04 (N) | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Phá · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/06/2020 | Thứ Ba | 11/04 (N) | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Nguy · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/06/2020 | Thứ Tư | 12/04 (N) | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Thành · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/06/2020 | Thứ Năm | 13/04 (N) | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Thu · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/06/2020 | Thứ Sáu | 14/04 (N) | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Thu · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/06/2020 | Thứ Bảy | 15/04 (N) | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Khai · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/06/2020 | Chủ Nhật | 16/04 (N) | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Bế · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/06/2020 | Thứ Hai | 17/04 (N) | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Kiến · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/06/2020 | Thứ Ba | 18/04 (N) | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Trừ · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/06/2020 | Thứ Tư | 19/04 (N) | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Mãn · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 11/06/2020 | Thứ Năm | 20/04 (N) | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Bình · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 12/06/2020 | Thứ Sáu | 21/04 (N) | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Định · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/06/2020 | Thứ Bảy | 22/04 (N) | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Chấp · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 14/06/2020 | Chủ Nhật | 23/04 (N) | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Phá · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/06/2020 | Thứ Hai | 24/04 (N) | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Nguy · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/06/2020 | Thứ Ba | 25/04 (N) | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Thành · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 17/06/2020 | Thứ Tư | 26/04 (N) | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Thu · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 18/06/2020 | Thứ Năm | 27/04 (N) | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Khai · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 19/06/2020 | Thứ Sáu | 28/04 (N) | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Bế · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/06/2020 | Thứ Bảy | 29/04 (N) | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Kiến · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/06/2020 | Chủ Nhật | 01/05 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Trừ · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/06/2020 | Thứ Hai | 02/05 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Mãn · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/06/2020 | Thứ Ba | 03/05 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Bình · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 24/06/2020 | Thứ Tư | 04/05 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Định · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 25/06/2020 | Thứ Năm | 05/05 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Chấp · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/06/2020 | Thứ Sáu | 06/05 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Phá · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 27/06/2020 | Thứ Bảy | 07/05 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Nguy · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 28/06/2020 | Chủ Nhật | 08/05 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Thành · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/06/2020 | Thứ Hai | 09/05 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Thu · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/06/2020 | Thứ Ba | 10/05 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Khai · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |