UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2023

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2023 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/05/2023 (nhằm ngày 12/3 âm lịch năm Quý Mão) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/05/2023 (nhằm ngày 13/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2023 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 9, 10, 11, 14, 15, 17, 19, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2023

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2023

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2023 Thứ Hai 12/03 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Trương Ngày Cát Thuận
02/05/2023 Thứ Ba 13/03 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Định · Dực Ngày Bình Hòa
03/05/2023 Thứ Tư 14/03 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Chấp · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/05/2023 Thứ Năm 15/03 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/05/2023 Thứ Sáu 16/03 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Nguy · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
06/05/2023 Thứ Bảy 17/03 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/05/2023 Chủ Nhật 18/03 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Phòng Ngày Bình Hòa
08/05/2023 Thứ Hai 19/03 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Tâm Ngày Bình Hòa
09/05/2023 Thứ Ba 20/03 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Vĩ Ngày Cát Thuận
10/05/2023 Thứ Tư 21/03 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/05/2023 Thứ Năm 22/03 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/05/2023 Thứ Sáu 23/03 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/05/2023 Thứ Bảy 24/03 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/05/2023 Chủ Nhật 25/03 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/05/2023 Thứ Hai 26/03 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/05/2023 Thứ Ba 27/03 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/05/2023 Thứ Tư 28/03 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/05/2023 Thứ Năm 29/03 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/05/2023 Thứ Sáu 01/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/05/2023 Thứ Bảy 02/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Vị Ngày Bình Hòa
21/05/2023 Chủ Nhật 03/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/05/2023 Thứ Hai 04/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/05/2023 Thứ Ba 05/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/05/2023 Thứ Tư 06/04 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/05/2023 Thứ Năm 07/04 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/05/2023 Thứ Sáu 08/04 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/05/2023 Thứ Bảy 09/04 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/05/2023 Chủ Nhật 10/04 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Tinh Ngày Bình Hòa
29/05/2023 Thứ Hai 11/04 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/05/2023 Thứ Ba 12/04 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/05/2023 Thứ Tư 13/04 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)