UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2051

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2051 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/05/2051 (nhằm ngày 21/3 âm lịch năm Tân Mùi) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/05/2051 (nhằm ngày 22/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2051 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 8, 10, 13, 18, 21, 22, 24, 25, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2051

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2051

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2051 Thứ Hai 21/03 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/05/2051 Thứ Ba 22/03 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Nguy · Vĩ Ngày Bình Hòa
03/05/2051 Thứ Tư 23/03 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thành · Cơ Ngày Bình Hòa
04/05/2051 Thứ Năm 24/03 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thu · Đẩu Ngày Bình Hòa
05/05/2051 Thứ Sáu 25/03 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Khai · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/05/2051 Thứ Bảy 26/03 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/05/2051 Chủ Nhật 27/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
08/05/2051 Thứ Hai 28/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/05/2051 Thứ Ba 29/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Thất Ngày Bình Hòa
10/05/2051 Thứ Tư 01/04 Ất Mùi · Sa Trung Kim Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/05/2051 Thứ Năm 02/04 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/05/2051 Thứ Sáu 03/04 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Định · Lâu Ngày Bình Hòa
13/05/2051 Thứ Bảy 04/04 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/05/2051 Chủ Nhật 05/04 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
15/05/2051 Thứ Hai 06/04 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/05/2051 Thứ Ba 07/04 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thành · Chủy Ngày Bình Hòa
17/05/2051 Thứ Tư 08/04 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thu · Sâm Ngày Bình Hòa
18/05/2051 Thứ Năm 09/04 Quý Mão · Kim Bạch Kim Khai · Tỉnh Ngày Cát Thuận
19/05/2051 Thứ Sáu 10/04 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
20/05/2051 Thứ Bảy 11/04 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/05/2051 Chủ Nhật 12/04 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/05/2051 Thứ Hai 13/04 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/05/2051 Thứ Ba 14/04 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/05/2051 Thứ Tư 15/04 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Định · Chẩn Ngày Cát Thuận
25/05/2051 Thứ Năm 16/04 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/05/2051 Thứ Sáu 17/04 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
27/05/2051 Thứ Bảy 18/04 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/05/2051 Chủ Nhật 19/04 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/05/2051 Thứ Hai 20/04 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/05/2051 Thứ Ba 21/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Khai · Vĩ Ngày Cát Thuận
31/05/2051 Thứ Tư 22/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bế · Cơ Ngày Bình Hòa