UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 2051

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 2051 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/06/2051 (nhằm ngày 23/4 âm lịch năm Tân Mùi) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/06/2051 (nhằm ngày 22/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2051 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 6, 7, 9, 10, 12, 14, 17, 27, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2051

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2051

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/2051 Thứ Năm 23/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Đẩu Ngày Bình Hòa
02/06/2051 Thứ Sáu 24/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/06/2051 Thứ Bảy 25/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
04/06/2051 Chủ Nhật 26/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/06/2051 Thứ Hai 27/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/06/2051 Thứ Ba 28/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Định · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/06/2051 Thứ Tư 29/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Chấp · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/06/2051 Thứ Năm 30/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Phá · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/06/2051 Thứ Sáu 01/05 Ất Sửu · Hải Trung Kim Nguy · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/06/2051 Thứ Bảy 02/05 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thành · Vị Ngày Cát Thuận
11/06/2051 Chủ Nhật 03/05 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thu · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
12/06/2051 Thứ Hai 04/05 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Khai · Tất Ngày Cát Thuận
13/06/2051 Thứ Ba 05/05 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bế · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/06/2051 Thứ Tư 06/05 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Kiến · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/06/2051 Thứ Năm 07/05 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Trừ · Tỉnh Ngày Bình Hòa
16/06/2051 Thứ Sáu 08/05 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Mãn · Quỷ Ngày Bình Hòa
17/06/2051 Thứ Bảy 09/05 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bình · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/06/2051 Chủ Nhật 10/05 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/06/2051 Thứ Hai 11/05 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Trương Ngày Bình Hòa
20/06/2051 Thứ Ba 12/05 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
21/06/2051 Thứ Tư 13/05 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Nguy · Chẩn Ngày Bình Hòa
22/06/2051 Thứ Năm 14/05 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thành · Giác Ngày Bình Hòa
23/06/2051 Thứ Sáu 15/05 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thu · Cang Ngày Bình Hòa
24/06/2051 Thứ Bảy 16/05 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Khai · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/06/2051 Chủ Nhật 17/05 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bế · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/06/2051 Thứ Hai 18/05 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Kiến · Tâm Ngày Bình Hòa
27/06/2051 Thứ Ba 19/05 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Trừ · Vĩ Ngày Cát Thuận
28/06/2051 Thứ Tư 20/05 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/06/2051 Thứ Năm 21/05 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/06/2051 Thứ Sáu 22/05 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)