UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 2051

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 2051 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/07/2051 (nhằm ngày 23/5 âm lịch năm Tân Mùi) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/07/2051 (nhằm ngày 24/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2051 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 10, 12, 13, 17, 19, 22, 24, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2051

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2051

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/2051 Thứ Bảy 23/05 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/07/2051 Chủ Nhật 24/05 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
03/07/2051 Thứ Hai 25/05 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
04/07/2051 Thứ Ba 26/05 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thành · Thất Ngày Cát Thuận
05/07/2051 Thứ Tư 27/05 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thu · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/07/2051 Thứ Năm 28/05 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Khai · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/07/2051 Thứ Sáu 29/05 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Khai · Lâu Ngày Bình Hòa
08/07/2051 Thứ Bảy 01/06 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bế · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/07/2051 Chủ Nhật 02/06 Ất Mùi · Sa Trung Kim Kiến · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/07/2051 Thứ Hai 03/06 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/07/2051 Thứ Ba 04/06 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/07/2051 Thứ Tư 05/06 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/07/2051 Thứ Năm 06/06 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/07/2051 Thứ Sáu 07/06 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/07/2051 Thứ Bảy 08/06 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/07/2051 Chủ Nhật 09/06 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Nguy · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
17/07/2051 Thứ Hai 10/06 Quý Mão · Kim Bạch Kim Thành · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/07/2051 Thứ Ba 11/06 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Thu · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/07/2051 Thứ Tư 12/06 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Khai · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/07/2051 Thứ Năm 13/06 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bế · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/07/2051 Thứ Sáu 14/06 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Kiến · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/07/2051 Thứ Bảy 15/06 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Trừ · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/07/2051 Chủ Nhật 16/06 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Mãn · Phòng Ngày Bình Hòa
24/07/2051 Thứ Hai 17/06 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bình · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/07/2051 Thứ Ba 18/06 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Định · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/07/2051 Thứ Tư 19/06 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Chấp · Cơ Ngày Bình Hòa
27/07/2051 Thứ Năm 20/06 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Phá · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/07/2051 Thứ Sáu 21/06 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Nguy · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
29/07/2051 Thứ Bảy 22/06 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thành · Nữ Ngày Bình Hòa
30/07/2051 Chủ Nhật 23/06 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Thu · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/07/2051 Thứ Hai 24/06 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Khai · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)