UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2056

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2056 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/05/2056 (nhằm ngày 17/3 âm lịch năm Bính Tý) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/05/2056 (nhằm ngày 18/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2056 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 5, 8, 9, 15, 17, 18, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2056

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2056

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2056 Thứ Hai 17/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/05/2056 Thứ Ba 18/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/05/2056 Thứ Tư 19/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/05/2056 Thứ Năm 20/03 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/05/2056 Thứ Sáu 21/03 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/05/2056 Thứ Bảy 22/03 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Vị Ngày Bình Hòa
07/05/2056 Chủ Nhật 23/03 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/05/2056 Thứ Hai 24/03 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/05/2056 Thứ Ba 25/03 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/05/2056 Thứ Tư 26/03 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Sâm Ngày Bình Hòa
11/05/2056 Thứ Năm 27/03 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Tỉnh Ngày Bình Hòa
12/05/2056 Thứ Sáu 28/03 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/05/2056 Thứ Bảy 29/03 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/05/2056 Chủ Nhật 01/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/05/2056 Thứ Hai 02/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Trương Ngày Cát Thuận
16/05/2056 Thứ Ba 03/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
17/05/2056 Thứ Tư 04/04 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Chẩn Ngày Cát Thuận
18/05/2056 Thứ Năm 05/04 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/05/2056 Thứ Sáu 06/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Cang Ngày Bình Hòa
20/05/2056 Thứ Bảy 07/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/05/2056 Chủ Nhật 08/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Phòng Ngày Cát Thuận
22/05/2056 Thứ Hai 09/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Tâm Ngày Bình Hòa
23/05/2056 Thứ Ba 10/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/05/2056 Thứ Tư 11/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/05/2056 Thứ Năm 12/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/05/2056 Thứ Sáu 13/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/05/2056 Thứ Bảy 14/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/05/2056 Chủ Nhật 15/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
29/05/2056 Thứ Hai 16/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/05/2056 Thứ Ba 17/04 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/05/2056 Thứ Tư 18/04 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)