Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 6 năm 2056 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/06/2056 (nhằm ngày 19/4 âm lịch năm Bính Tý) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/06/2056 (nhằm ngày 18/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2056 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 7, 11, 12, 14, 18, 20, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2056
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2056
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2056 | Thứ Năm | 19/04 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Bình · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/06/2056 | Thứ Sáu | 20/04 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Định · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 03/06/2056 | Thứ Bảy | 21/04 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Chấp · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/06/2056 | Chủ Nhật | 22/04 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Phá · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 05/06/2056 | Thứ Hai | 23/04 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Phá · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/06/2056 | Thứ Ba | 24/04 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Nguy · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 07/06/2056 | Thứ Tư | 25/04 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Thành · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 08/06/2056 | Thứ Năm | 26/04 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Thu · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 09/06/2056 | Thứ Sáu | 27/04 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Khai · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 10/06/2056 | Thứ Bảy | 28/04 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Bế · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/06/2056 | Chủ Nhật | 29/04 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Kiến · Tinh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/06/2056 | Thứ Hai | 30/04 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Trừ · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/06/2056 | Thứ Ba | 01/05 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Mãn · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 14/06/2056 | Thứ Tư | 02/05 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Bình · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/06/2056 | Thứ Năm | 03/05 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Định · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 16/06/2056 | Thứ Sáu | 04/05 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Chấp · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/06/2056 | Thứ Bảy | 05/05 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Phá · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 18/06/2056 | Chủ Nhật | 06/05 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Nguy · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/06/2056 | Thứ Hai | 07/05 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Thành · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/06/2056 | Thứ Ba | 08/05 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Thu · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/06/2056 | Thứ Tư | 09/05 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Khai · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 22/06/2056 | Thứ Năm | 10/05 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Bế · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/06/2056 | Thứ Sáu | 11/05 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Kiến · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/06/2056 | Thứ Bảy | 12/05 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Trừ · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/06/2056 | Chủ Nhật | 13/05 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Mãn · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 26/06/2056 | Thứ Hai | 14/05 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Bình · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 27/06/2056 | Thứ Ba | 15/05 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Định · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 28/06/2056 | Thứ Tư | 16/05 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Chấp · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 29/06/2056 | Thứ Năm | 17/05 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Phá · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 30/06/2056 | Thứ Sáu | 18/05 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Nguy · Lâu | Ngày Bình Hòa |