UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 2056

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 2056 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/07/2056 (nhằm ngày 19/5 âm lịch năm Bính Tý) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/07/2056 (nhằm ngày 19/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2056 có tất cả 16 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 5, 6, 7, 10, 13, 14, 16, 18. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2056

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2056

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/2056 Thứ Bảy 19/05 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thành · Vị Ngày Cát Thuận
02/07/2056 Chủ Nhật 20/05 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thu · Mão Ngày Bình Hòa
03/07/2056 Thứ Hai 21/05 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Khai · Tất Ngày Cát Thuận
04/07/2056 Thứ Ba 22/05 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bế · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/07/2056 Thứ Tư 23/05 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/07/2056 Thứ Năm 24/05 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Tỉnh Ngày Cát Thuận
07/07/2056 Thứ Sáu 25/05 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Trừ · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/07/2056 Thứ Bảy 26/05 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Mãn · Liễu Ngày Bình Hòa
09/07/2056 Chủ Nhật 27/05 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bình · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/07/2056 Thứ Hai 28/05 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Định · Trương Ngày Cát Thuận
11/07/2056 Thứ Ba 29/05 Giáp Tý · Hải Trung Kim Chấp · Dực Ngày Bình Hòa
12/07/2056 Thứ Tư 30/05 Ất Sửu · Hải Trung Kim Phá · Chẩn Ngày Bình Hòa
13/07/2056 Thứ Năm 01/06 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Nguy · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/07/2056 Thứ Sáu 02/06 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thành · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/07/2056 Thứ Bảy 03/06 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/07/2056 Chủ Nhật 04/06 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Khai · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/07/2056 Thứ Hai 05/06 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bế · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/07/2056 Thứ Ba 06/06 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Kiến · Vĩ Ngày Cát Thuận
19/07/2056 Thứ Tư 07/06 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Trừ · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/07/2056 Thứ Năm 08/06 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Mãn · Đẩu Ngày Bình Hòa
21/07/2056 Thứ Sáu 09/06 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bình · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/07/2056 Thứ Bảy 10/06 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Định · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/07/2056 Chủ Nhật 11/06 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Chấp · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/07/2056 Thứ Hai 12/06 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Phá · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/07/2056 Thứ Ba 13/06 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Nguy · Thất Ngày Bình Hòa
26/07/2056 Thứ Tư 14/06 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/07/2056 Thứ Năm 15/06 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/07/2056 Thứ Sáu 16/06 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Khai · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/07/2056 Thứ Bảy 17/06 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bế · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/07/2056 Chủ Nhật 18/06 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Kiến · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/07/2056 Thứ Hai 19/06 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Trừ · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)