UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2070

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2070 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/05/2070 (nhằm ngày 21/3 âm lịch năm Canh Dần) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/05/2070 (nhằm ngày 22/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2070 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 7, 8, 17, 19, 21, 24, 26, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2070

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2070

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2070 Thứ Năm 21/03 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Khai · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/05/2070 Thứ Sáu 22/03 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bế · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/05/2070 Thứ Bảy 23/03 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Kiến · Đê Ngày Bình Hòa
04/05/2070 Chủ Nhật 24/03 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Trừ · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/05/2070 Thứ Hai 25/03 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/05/2070 Thứ Ba 26/03 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Vĩ Ngày Bình Hòa
07/05/2070 Thứ Tư 27/03 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/05/2070 Thứ Năm 28/03 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/05/2070 Thứ Sáu 29/03 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/05/2070 Thứ Bảy 01/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
11/05/2070 Chủ Nhật 02/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/05/2070 Thứ Hai 03/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Nguy Ngày Bình Hòa
13/05/2070 Thứ Ba 04/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Thất Ngày Bình Hòa
14/05/2070 Thứ Tư 05/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Bích Ngày Bình Hòa
15/05/2070 Thứ Năm 06/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
16/05/2070 Thứ Sáu 07/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Lâu Ngày Bình Hòa
17/05/2070 Thứ Bảy 08/04 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/05/2070 Chủ Nhật 09/04 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Mão Ngày Bình Hòa
19/05/2070 Thứ Hai 10/04 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bình · Tất Ngày Cát Thuận
20/05/2070 Thứ Ba 11/04 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/05/2070 Thứ Tư 12/04 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/05/2070 Thứ Năm 13/04 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Tỉnh Ngày Bình Hòa
23/05/2070 Thứ Sáu 14/04 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/05/2070 Thứ Bảy 15/04 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/05/2070 Chủ Nhật 16/04 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/05/2070 Thứ Hai 17/04 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Trương Ngày Cát Thuận
27/05/2070 Thứ Ba 18/04 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
28/05/2070 Thứ Tư 19/04 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Chẩn Ngày Cát Thuận
29/05/2070 Thứ Năm 20/04 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/05/2070 Thứ Sáu 21/04 Ất Mùi · Sa Trung Kim Mãn · Cang Ngày Bình Hòa
31/05/2070 Thứ Bảy 22/04 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)