UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2071

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2071 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/05/2071 (nhằm ngày 2/4 âm lịch năm Tân Mão) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/05/2071 (nhằm ngày 3/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2071 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 7, 12, 13, 15, 16, 19, 24, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2071

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2071

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2071 Thứ Sáu 02/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Bình · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/05/2071 Thứ Bảy 03/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Định · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/05/2071 Chủ Nhật 04/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Chấp · Phòng Ngày Bình Hòa
04/05/2071 Thứ Hai 05/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Phá · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
05/05/2071 Thứ Ba 06/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/05/2071 Thứ Tư 07/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/05/2071 Thứ Năm 08/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/05/2071 Thứ Sáu 09/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/05/2071 Thứ Bảy 10/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/05/2071 Chủ Nhật 11/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
11/05/2071 Thứ Hai 12/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/05/2071 Thứ Ba 13/04 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/05/2071 Thứ Tư 14/04 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/05/2071 Thứ Năm 15/04 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/05/2071 Thứ Sáu 16/04 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Định · Lâu Ngày Cát Thuận
16/05/2071 Thứ Bảy 17/04 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/05/2071 Chủ Nhật 18/04 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
18/05/2071 Thứ Hai 19/04 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/05/2071 Thứ Ba 20/04 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/05/2071 Thứ Tư 21/04 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Sâm Ngày Bình Hòa
21/05/2071 Thứ Năm 22/04 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Tỉnh Ngày Bình Hòa
22/05/2071 Thứ Sáu 23/04 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
23/05/2071 Thứ Bảy 24/04 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/05/2071 Chủ Nhật 25/04 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/05/2071 Thứ Hai 26/04 Ất Mùi · Sa Trung Kim Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/05/2071 Thứ Ba 27/04 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/05/2071 Thứ Tư 28/04 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Định · Chẩn Ngày Cát Thuận
28/05/2071 Thứ Năm 29/04 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/05/2071 Thứ Sáu 01/05 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/05/2071 Thứ Bảy 02/05 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
31/05/2071 Chủ Nhật 03/05 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)