Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 6 năm 2071 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/06/2071 (nhằm ngày 4/5 âm lịch năm Tân Mão) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/06/2071 (nhằm ngày 3/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2071 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 8, 9, 12, 13, 17, 18, 25, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2071
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2071
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2071 | Thứ Hai | 04/05 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Thu · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/06/2071 | Thứ Ba | 05/05 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Khai · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/06/2071 | Thứ Tư | 06/05 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Bế · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/06/2071 | Thứ Năm | 07/05 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Kiến · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 05/06/2071 | Thứ Sáu | 08/05 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Trừ · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/06/2071 | Thứ Bảy | 09/05 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Trừ · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/06/2071 | Chủ Nhật | 10/05 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Mãn · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 08/06/2071 | Thứ Hai | 11/05 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Bình · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/06/2071 | Thứ Ba | 12/05 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Định · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 10/06/2071 | Thứ Tư | 13/05 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Chấp · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/06/2071 | Thứ Năm | 14/05 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Phá · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 12/06/2071 | Thứ Sáu | 15/05 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Nguy · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/06/2071 | Thứ Bảy | 16/05 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Thành · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 14/06/2071 | Chủ Nhật | 17/05 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Thu · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 15/06/2071 | Thứ Hai | 18/05 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Khai · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 16/06/2071 | Thứ Ba | 19/05 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Bế · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/06/2071 | Thứ Tư | 20/05 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Kiến · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/06/2071 | Thứ Năm | 21/05 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Trừ · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 19/06/2071 | Thứ Sáu | 22/05 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Mãn · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 20/06/2071 | Thứ Bảy | 23/05 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Bình · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 21/06/2071 | Chủ Nhật | 24/05 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Định · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/06/2071 | Thứ Hai | 25/05 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Chấp · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 23/06/2071 | Thứ Ba | 26/05 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Phá · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 24/06/2071 | Thứ Tư | 27/05 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Nguy · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 25/06/2071 | Thứ Năm | 28/05 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Thành · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 26/06/2071 | Thứ Sáu | 29/05 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Thu · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 27/06/2071 | Thứ Bảy | 30/05 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Khai · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/06/2071 | Chủ Nhật | 01/06 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Bế · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/06/2071 | Thứ Hai | 02/06 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Kiến · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/06/2071 | Thứ Ba | 03/06 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Trừ · Vĩ | Ngày Bình Hòa |