Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 5 năm 2072 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/05/2072 (nhằm ngày 14/3 âm lịch năm Nhâm Thìn) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/05/2072 (nhằm ngày 14/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2072 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 5, 8, 11, 13, 14, 16, 18, 19. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2072
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2072
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2072 | Chủ Nhật | 14/03 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Thu · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/05/2072 | Thứ Hai | 15/03 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Khai · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/05/2072 | Thứ Ba | 16/03 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bế · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/05/2072 | Thứ Tư | 17/03 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Kiến · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/05/2072 | Thứ Năm | 18/03 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Kiến · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/05/2072 | Thứ Sáu | 19/03 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Trừ · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/05/2072 | Thứ Bảy | 20/03 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Mãn · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/05/2072 | Chủ Nhật | 21/03 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Bình · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/05/2072 | Thứ Hai | 22/03 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Định · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 10/05/2072 | Thứ Ba | 23/03 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Chấp · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/05/2072 | Thứ Tư | 24/03 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Phá · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/05/2072 | Thứ Năm | 25/03 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Nguy · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/05/2072 | Thứ Sáu | 26/03 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Thành · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 14/05/2072 | Thứ Bảy | 27/03 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Thu · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/05/2072 | Chủ Nhật | 28/03 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Khai · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/05/2072 | Thứ Hai | 29/03 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Bế · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/05/2072 | Thứ Ba | 30/03 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Kiến · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 18/05/2072 | Thứ Tư | 01/04 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Trừ · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/05/2072 | Thứ Năm | 02/04 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Mãn · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/05/2072 | Thứ Sáu | 03/04 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Bình · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/05/2072 | Thứ Bảy | 04/04 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Định · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/05/2072 | Chủ Nhật | 05/04 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Chấp · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 23/05/2072 | Thứ Hai | 06/04 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Phá · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/05/2072 | Thứ Ba | 07/04 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Nguy · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/05/2072 | Thứ Tư | 08/04 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Thành · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/05/2072 | Thứ Năm | 09/04 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Thu · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 27/05/2072 | Thứ Sáu | 10/04 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Khai · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/05/2072 | Thứ Bảy | 11/04 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Bế · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 29/05/2072 | Chủ Nhật | 12/04 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Kiến · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 30/05/2072 | Thứ Hai | 13/04 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Trừ · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 31/05/2072 | Thứ Ba | 14/04 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Mãn · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |