Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 6 năm 2072 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/06/2072 (nhằm ngày 15/4 âm lịch năm Nhâm Thìn) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/06/2072 (nhằm ngày 15/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2072 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 7, 11, 12, 15, 20, 23, 26, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2072
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2072
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2072 | Thứ Tư | 15/04 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Bình · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 02/06/2072 | Thứ Năm | 16/04 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Định · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 03/06/2072 | Thứ Sáu | 17/04 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Chấp · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 04/06/2072 | Thứ Bảy | 18/04 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Phá · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 05/06/2072 | Chủ Nhật | 19/04 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Phá · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/06/2072 | Thứ Hai | 20/04 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Nguy · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 07/06/2072 | Thứ Ba | 21/04 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Thành · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 08/06/2072 | Thứ Tư | 22/04 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Thu · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/06/2072 | Thứ Năm | 23/04 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Khai · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 10/06/2072 | Thứ Sáu | 24/04 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Bế · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/06/2072 | Thứ Bảy | 25/04 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Kiến · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/06/2072 | Chủ Nhật | 26/04 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Trừ · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/06/2072 | Thứ Hai | 27/04 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Mãn · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/06/2072 | Thứ Ba | 28/04 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Bình · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/06/2072 | Thứ Tư | 29/04 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Định · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/06/2072 | Thứ Năm | 01/05 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Chấp · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 17/06/2072 | Thứ Sáu | 02/05 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Phá · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 18/06/2072 | Thứ Bảy | 03/05 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Nguy · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 19/06/2072 | Chủ Nhật | 04/05 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Thành · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/06/2072 | Thứ Hai | 05/05 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Thu · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/06/2072 | Thứ Ba | 06/05 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Khai · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/06/2072 | Thứ Tư | 07/05 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Bế · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/06/2072 | Thứ Năm | 08/05 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Kiến · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/06/2072 | Thứ Sáu | 09/05 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Trừ · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/06/2072 | Thứ Bảy | 10/05 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Mãn · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 26/06/2072 | Chủ Nhật | 11/05 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Bình · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/06/2072 | Thứ Hai | 12/05 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Định · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/06/2072 | Thứ Ba | 13/05 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Chấp · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/06/2072 | Thứ Tư | 14/05 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Phá · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 30/06/2072 | Thứ Năm | 15/05 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Nguy · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |