UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2075

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2075 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/05/2075 (nhằm ngày 17/3 âm lịch năm Ất Mùi) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/05/2075 (nhằm ngày 17/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2075 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 5, 8, 10, 11, 13, 15, 16, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2075

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2075

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2075 Thứ Tư 17/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/05/2075 Thứ Năm 18/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/05/2075 Thứ Sáu 19/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/05/2075 Thứ Bảy 20/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bình · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/05/2075 Chủ Nhật 21/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/05/2075 Thứ Hai 22/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Định · Nguy Ngày Bình Hòa
07/05/2075 Thứ Ba 23/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Chấp · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/05/2075 Thứ Tư 24/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/05/2075 Thứ Năm 25/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/05/2075 Thứ Sáu 26/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thành · Lâu Ngày Cát Thuận
11/05/2075 Thứ Bảy 27/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/05/2075 Chủ Nhật 28/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Khai · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/05/2075 Thứ Hai 29/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bế · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/05/2075 Thứ Ba 30/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Kiến · Chủy Ngày Bình Hòa
15/05/2075 Thứ Tư 01/04 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/05/2075 Thứ Năm 02/04 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/05/2075 Thứ Sáu 03/04 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/05/2075 Thứ Bảy 04/04 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/05/2075 Chủ Nhật 05/04 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Chấp · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
20/05/2075 Thứ Hai 06/04 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/05/2075 Thứ Ba 07/04 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/05/2075 Thứ Tư 08/04 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/05/2075 Thứ Năm 09/04 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thu · Giác Ngày Bình Hòa
24/05/2075 Thứ Sáu 10/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/05/2075 Thứ Bảy 11/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bế · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
26/05/2075 Chủ Nhật 12/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Phòng Ngày Cát Thuận
27/05/2075 Thứ Hai 13/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Tâm Ngày Bình Hòa
28/05/2075 Thứ Ba 14/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/05/2075 Thứ Tư 15/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Cơ Ngày Cát Thuận
30/05/2075 Thứ Năm 16/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Đẩu Ngày Cát Thuận
31/05/2075 Thứ Sáu 17/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Ngưu Ngày Bình Hòa