Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 6 năm 2075 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/06/2075 (nhằm ngày 18/4 âm lịch năm Ất Mùi) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/06/2075 (nhằm ngày 18/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2075 có tất cả 8 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 8, 9, 12, 17, 20, 23, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2075
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2075
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2075 | Thứ Bảy | 18/04 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Phá · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 02/06/2075 | Chủ Nhật | 19/04 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Nguy · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/06/2075 | Thứ Hai | 20/04 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Thành · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/06/2075 | Thứ Ba | 21/04 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Thu · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 05/06/2075 | Thứ Tư | 22/04 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Khai · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 06/06/2075 | Thứ Năm | 23/04 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Khai · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 07/06/2075 | Thứ Sáu | 24/04 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Bế · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/06/2075 | Thứ Bảy | 25/04 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Kiến · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/06/2075 | Chủ Nhật | 26/04 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Trừ · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/06/2075 | Thứ Hai | 27/04 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Mãn · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/06/2075 | Thứ Ba | 28/04 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Bình · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/06/2075 | Thứ Tư | 29/04 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Định · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/06/2075 | Thứ Năm | 01/05 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Chấp · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 14/06/2075 | Thứ Sáu | 02/05 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Phá · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 15/06/2075 | Thứ Bảy | 03/05 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Nguy · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/06/2075 | Chủ Nhật | 04/05 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Thành · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/06/2075 | Thứ Hai | 05/05 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Thu · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/06/2075 | Thứ Ba | 06/05 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Khai · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/06/2075 | Thứ Tư | 07/05 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Bế · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/06/2075 | Thứ Năm | 08/05 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Kiến · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/06/2075 | Thứ Sáu | 09/05 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Trừ · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/06/2075 | Thứ Bảy | 10/05 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Mãn · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 23/06/2075 | Chủ Nhật | 11/05 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Bình · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/06/2075 | Thứ Hai | 12/05 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Định · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/06/2075 | Thứ Ba | 13/05 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Chấp · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/06/2075 | Thứ Tư | 14/05 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Phá · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 27/06/2075 | Thứ Năm | 15/05 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Nguy · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/06/2075 | Thứ Sáu | 16/05 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Thành · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/06/2075 | Thứ Bảy | 17/05 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Thu · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 30/06/2075 | Chủ Nhật | 18/05 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Khai · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |