Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 7 năm 2075 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/07/2075 (nhằm ngày 19/5 âm lịch năm Ất Mùi) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/07/2075 (nhằm ngày 19/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2075 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 5, 6, 8, 11, 13, 16, 18, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2075
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2075
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/2075 | Thứ Hai | 19/05 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Bế · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/07/2075 | Thứ Ba | 20/05 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Kiến · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/07/2075 | Thứ Tư | 21/05 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Trừ · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 04/07/2075 | Thứ Năm | 22/05 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Mãn · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 05/07/2075 | Thứ Sáu | 23/05 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Bình · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/07/2075 | Thứ Bảy | 24/05 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Định · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 07/07/2075 | Chủ Nhật | 25/05 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Định · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/07/2075 | Thứ Hai | 26/05 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Chấp · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/07/2075 | Thứ Ba | 27/05 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Phá · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 10/07/2075 | Thứ Tư | 28/05 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Nguy · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/07/2075 | Thứ Năm | 29/05 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Thành · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/07/2075 | Thứ Sáu | 30/05 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thu · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/07/2075 | Thứ Bảy | 01/06 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Khai · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/07/2075 | Chủ Nhật | 02/06 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Bế · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/07/2075 | Thứ Hai | 03/06 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Kiến · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 16/07/2075 | Thứ Ba | 04/06 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Trừ · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/07/2075 | Thứ Tư | 05/06 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Mãn · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/07/2075 | Thứ Năm | 06/06 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Bình · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/07/2075 | Thứ Sáu | 07/06 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Định · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 20/07/2075 | Thứ Bảy | 08/06 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Chấp · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/07/2075 | Chủ Nhật | 09/06 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Phá · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/07/2075 | Thứ Hai | 10/06 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Nguy · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 23/07/2075 | Thứ Ba | 11/06 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Thành · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/07/2075 | Thứ Tư | 12/06 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Thu · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 25/07/2075 | Thứ Năm | 13/06 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Khai · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/07/2075 | Thứ Sáu | 14/06 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Bế · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/07/2075 | Thứ Bảy | 15/06 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Kiến · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/07/2075 | Chủ Nhật | 16/06 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Trừ · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/07/2075 | Thứ Hai | 17/06 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Mãn · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/07/2075 | Thứ Ba | 18/06 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Bình · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/07/2075 | Thứ Tư | 19/06 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Định · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |