Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 5 năm 2076 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/05/2076 (nhằm ngày 28/3 âm lịch năm Bính Thân) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/05/2076 (nhằm ngày 29/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2076 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 6, 8, 9, 11, 13, 14, 18, 21, 26, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2076
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2076
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2076 | Thứ Sáu | 28/03 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Phá · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/05/2076 | Thứ Bảy | 29/03 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Nguy · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 03/05/2076 | Chủ Nhật | 01/04 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Thành · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/05/2076 | Thứ Hai | 02/04 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Thu · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 05/05/2076 | Thứ Ba | 03/04 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Thu · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/05/2076 | Thứ Tư | 04/04 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Khai · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 07/05/2076 | Thứ Năm | 05/04 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Bế · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 08/05/2076 | Thứ Sáu | 06/04 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Kiến · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 09/05/2076 | Thứ Bảy | 07/04 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Trừ · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/05/2076 | Chủ Nhật | 08/04 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Mãn · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 11/05/2076 | Thứ Hai | 09/04 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Bình · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 12/05/2076 | Thứ Ba | 10/04 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Định · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/05/2076 | Thứ Tư | 11/04 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Chấp · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/05/2076 | Thứ Năm | 12/04 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Phá · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/05/2076 | Thứ Sáu | 13/04 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Nguy · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/05/2076 | Thứ Bảy | 14/04 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Thành · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 17/05/2076 | Chủ Nhật | 15/04 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Thu · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/05/2076 | Thứ Hai | 16/04 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Khai · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 19/05/2076 | Thứ Ba | 17/04 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Bế · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 20/05/2076 | Thứ Tư | 18/04 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Kiến · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 21/05/2076 | Thứ Năm | 19/04 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Trừ · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/05/2076 | Thứ Sáu | 20/04 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Mãn · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 23/05/2076 | Thứ Bảy | 21/04 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Bình · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/05/2076 | Chủ Nhật | 22/04 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Định · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 25/05/2076 | Thứ Hai | 23/04 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Chấp · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 26/05/2076 | Thứ Ba | 24/04 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Phá · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/05/2076 | Thứ Tư | 25/04 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Nguy · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/05/2076 | Thứ Năm | 26/04 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Thành · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/05/2076 | Thứ Sáu | 27/04 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Thu · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/05/2076 | Thứ Bảy | 28/04 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Khai · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/05/2076 | Chủ Nhật | 29/04 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Bế · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |