UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2076

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2076 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/04/2076 (nhằm ngày 28/2 âm lịch năm Bính Thân) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/04/2076 (nhằm ngày 27/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2076 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 11, 13, 14, 20, 23, 26, 28, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2076

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2076

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2076 Thứ Tư 28/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Cơ Ngày Cát Thuận
02/04/2076 Thứ Năm 29/02 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Đẩu Ngày Bình Hòa
03/04/2076 Thứ Sáu 30/02 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Ngưu Ngày Bình Hòa
04/04/2076 Thứ Bảy 01/03 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Bình · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/04/2076 Chủ Nhật 02/03 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Định · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/04/2076 Thứ Hai 03/03 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Chấp · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
07/04/2076 Thứ Ba 04/03 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Phá · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/04/2076 Thứ Tư 05/03 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Bích Ngày Bình Hòa
09/04/2076 Thứ Năm 06/03 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thành · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/04/2076 Thứ Sáu 07/03 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thu · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/04/2076 Thứ Bảy 08/03 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Khai · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/04/2076 Chủ Nhật 09/03 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bế · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/04/2076 Thứ Hai 10/03 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Kiến · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/04/2076 Thứ Ba 11/03 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Trừ · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/04/2076 Thứ Tư 12/03 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Mãn · Sâm Ngày Bình Hòa
16/04/2076 Thứ Năm 13/03 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bình · Tỉnh Ngày Bình Hòa
17/04/2076 Thứ Sáu 14/03 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Định · Quỷ Ngày Bình Hòa
18/04/2076 Thứ Bảy 15/03 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Chấp · Liễu Ngày Bình Hòa
19/04/2076 Chủ Nhật 16/03 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Phá · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/04/2076 Thứ Hai 17/03 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Nguy · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/04/2076 Thứ Ba 18/03 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thành · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/04/2076 Thứ Tư 19/03 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thu · Chẩn Ngày Bình Hòa
23/04/2076 Thứ Năm 20/03 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Khai · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/04/2076 Thứ Sáu 21/03 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bế · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/04/2076 Thứ Bảy 22/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Kiến · Đê Ngày Bình Hòa
26/04/2076 Chủ Nhật 23/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Trừ · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/04/2076 Thứ Hai 24/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Mãn · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/04/2076 Thứ Ba 25/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bình · Vĩ Ngày Cát Thuận
29/04/2076 Thứ Tư 26/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/04/2076 Thứ Năm 27/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)