Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 3 năm 2076 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/03/2076 (nhằm ngày 26/1 âm lịch năm Bính Thân) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/03/2076 (nhằm ngày 27/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2076 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 10, 11, 13, 16, 19, 23, 25, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2076
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2076
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/2076 | Chủ Nhật | 26/01 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Nguy · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/03/2076 | Thứ Hai | 27/01 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Thành · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 03/03/2076 | Thứ Ba | 28/01 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Thu · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 04/03/2076 | Thứ Tư | 29/01 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Khai · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/03/2076 | Thứ Năm | 01/02 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Khai · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 06/03/2076 | Thứ Sáu | 02/02 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Bế · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 07/03/2076 | Thứ Bảy | 03/02 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Kiến · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 08/03/2076 | Chủ Nhật | 04/02 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Trừ · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/03/2076 | Thứ Hai | 05/02 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Mãn · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/03/2076 | Thứ Ba | 06/02 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Bình · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/03/2076 | Thứ Tư | 07/02 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Định · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/03/2076 | Thứ Năm | 08/02 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Chấp · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/03/2076 | Thứ Sáu | 09/02 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Phá · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/03/2076 | Thứ Bảy | 10/02 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Nguy · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/03/2076 | Chủ Nhật | 11/02 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Thành · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/03/2076 | Thứ Hai | 12/02 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Thu · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/03/2076 | Thứ Ba | 13/02 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Khai · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/03/2076 | Thứ Tư | 14/02 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Bế · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 19/03/2076 | Thứ Năm | 15/02 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Kiến · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/03/2076 | Thứ Sáu | 16/02 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Trừ · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/03/2076 | Thứ Bảy | 17/02 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Mãn · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/03/2076 | Chủ Nhật | 18/02 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Bình · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 23/03/2076 | Thứ Hai | 19/02 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Định · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/03/2076 | Thứ Ba | 20/02 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Chấp · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/03/2076 | Thứ Tư | 21/02 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Phá · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/03/2076 | Thứ Năm | 22/02 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Nguy · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/03/2076 | Thứ Sáu | 23/02 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Thành · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/03/2076 | Thứ Bảy | 24/02 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thu · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 29/03/2076 | Chủ Nhật | 25/02 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Khai · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 30/03/2076 | Thứ Hai | 26/02 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Bế · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 31/03/2076 | Thứ Ba | 27/02 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Kiến · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |