UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2076

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2076 dương lịch có 29 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/02/2076 (nhằm ngày 27/12 âm lịch năm Ất Mùi) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 29/02/2076 (nhằm ngày 25/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2076 có tất cả 8 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 12, 14, 15, 19, 21, 24, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2076

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2076

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2076 Thứ Bảy 27/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/02/2076 Chủ Nhật 28/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/02/2076 Thứ Hai 29/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/02/2076 Thứ Ba 30/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Chấp · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/02/2076 Thứ Tư 01/01 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Phá · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/02/2076 Thứ Năm 02/01 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Nguy · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/02/2076 Thứ Sáu 03/01 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thành · Ngưu Ngày Bình Hòa
08/02/2076 Thứ Bảy 04/01 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thu · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/02/2076 Chủ Nhật 05/01 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Khai · Hư Ngày Bình Hòa
10/02/2076 Thứ Hai 06/01 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bế · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
11/02/2076 Thứ Ba 07/01 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Kiến · Thất Ngày Bình Hòa
12/02/2076 Thứ Tư 08/01 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Trừ · Bích Ngày Cát Thuận
13/02/2076 Thứ Năm 09/01 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Mãn · Khuê Ngày Bình Hòa
14/02/2076 Thứ Sáu 10/01 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bình · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/02/2076 Thứ Bảy 11/01 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Định · Vị Ngày Cát Thuận
16/02/2076 Chủ Nhật 12/01 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Chấp · Mão Ngày Bình Hòa
17/02/2076 Thứ Hai 13/01 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Phá · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/02/2076 Thứ Ba 14/01 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Nguy · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/02/2076 Thứ Tư 15/01 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thành · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/02/2076 Thứ Năm 16/01 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thu · Tỉnh Ngày Bình Hòa
21/02/2076 Thứ Sáu 17/01 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Khai · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/02/2076 Thứ Bảy 18/01 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bế · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
23/02/2076 Chủ Nhật 19/01 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Kiến · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/02/2076 Thứ Hai 20/01 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Trừ · Trương Ngày Cát Thuận
25/02/2076 Thứ Ba 21/01 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Mãn · Dực Ngày Bình Hòa
26/02/2076 Thứ Tư 22/01 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bình · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/02/2076 Thứ Năm 23/01 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Định · Giác Ngày Bình Hòa
28/02/2076 Thứ Sáu 24/01 Ất Mùi · Sa Trung Kim Chấp · Cang Ngày Bình Hòa
29/02/2076 Thứ Bảy 25/01 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Phá · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)