UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2076

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2076 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/01/2076 (nhằm ngày 25/11 âm lịch năm Ất Mùi) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/01/2076 (nhằm ngày 26/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2076 có tất cả 16 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 5, 6, 7, 9, 14, 15, 17. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2076

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2076

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2076 Thứ Tư 25/11 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thu · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/01/2076 Thứ Năm 26/11 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Khai · Giác Ngày Cát Thuận
03/01/2076 Thứ Sáu 27/11 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bế · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/01/2076 Thứ Bảy 28/11 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Kiến · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/01/2076 Chủ Nhật 29/11 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Trừ · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/01/2076 Thứ Hai 01/12 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Trừ · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/01/2076 Thứ Ba 02/12 Quý Mão · Kim Bạch Kim Mãn · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/01/2076 Thứ Tư 03/12 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bình · Cơ Ngày Bình Hòa
09/01/2076 Thứ Năm 04/12 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Định · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/01/2076 Thứ Sáu 05/12 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Chấp · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/01/2076 Thứ Bảy 06/12 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Phá · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/01/2076 Chủ Nhật 07/12 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Nguy · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
13/01/2076 Thứ Hai 08/12 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thành · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/01/2076 Thứ Ba 09/12 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thu · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/01/2076 Thứ Tư 10/12 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Khai · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/01/2076 Thứ Năm 11/12 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bế · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/01/2076 Thứ Sáu 12/12 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Kiến · Lâu Ngày Cát Thuận
18/01/2076 Thứ Bảy 13/12 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Trừ · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/01/2076 Chủ Nhật 14/12 Ất Mão · Đại Khê Thủy Mãn · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
20/01/2076 Thứ Hai 15/12 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bình · Tất Ngày Cát Thuận
21/01/2076 Thứ Ba 16/12 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Định · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/01/2076 Thứ Tư 17/12 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Sâm Ngày Bình Hòa
23/01/2076 Thứ Năm 18/12 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Phá · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/01/2076 Thứ Sáu 19/12 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Nguy · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
25/01/2076 Thứ Bảy 20/12 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thành · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/01/2076 Chủ Nhật 21/12 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thu · Tinh Ngày Bình Hòa
27/01/2076 Thứ Hai 22/12 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Khai · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/01/2076 Thứ Ba 23/12 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bế · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/01/2076 Thứ Tư 24/12 Ất Sửu · Hải Trung Kim Kiến · Chẩn Ngày Cát Thuận
30/01/2076 Thứ Năm 25/12 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Trừ · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/01/2076 Thứ Sáu 26/12 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Cang Ngày Bình Hòa