UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2075

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2075 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/12/2075 (nhằm ngày 24/10 âm lịch năm Ất Mùi) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/12/2075 (nhằm ngày 24/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2075 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 6, 8, 11, 12, 17, 19, 20, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2075

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2075

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2075 Chủ Nhật 24/10 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bình · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/12/2075 Thứ Hai 25/10 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Định · Trương Ngày Cát Thuận
03/12/2075 Thứ Ba 26/10 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Chấp · Dực Ngày Bình Hòa
04/12/2075 Thứ Tư 27/10 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Phá · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/12/2075 Thứ Năm 28/10 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/12/2075 Thứ Sáu 29/10 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/12/2075 Thứ Bảy 30/10 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thành · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/12/2075 Chủ Nhật 01/11 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/12/2075 Thứ Hai 02/11 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/12/2075 Thứ Ba 03/11 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/12/2075 Thứ Tư 04/11 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/12/2075 Thứ Năm 05/11 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/12/2075 Thứ Sáu 06/11 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/12/2075 Thứ Bảy 07/11 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bình · Nữ Ngày Bình Hòa
15/12/2075 Chủ Nhật 08/11 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Định · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/12/2075 Thứ Hai 09/11 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Chấp · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/12/2075 Thứ Ba 10/11 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Phá · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/12/2075 Thứ Tư 11/11 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Nguy · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/12/2075 Thứ Năm 12/11 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thành · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/12/2075 Thứ Sáu 13/11 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thu · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/12/2075 Thứ Bảy 14/11 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Khai · Vị Ngày Bình Hòa
22/12/2075 Chủ Nhật 15/11 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bế · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/12/2075 Thứ Hai 16/11 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Kiến · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/12/2075 Thứ Ba 17/11 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Trừ · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/12/2075 Thứ Tư 18/11 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Mãn · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/12/2075 Thứ Năm 19/11 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bình · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/12/2075 Thứ Sáu 20/11 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Định · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/12/2075 Thứ Bảy 21/11 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Chấp · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/12/2075 Chủ Nhật 22/11 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Phá · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
30/12/2075 Thứ Hai 23/11 Ất Mùi · Sa Trung Kim Nguy · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/12/2075 Thứ Ba 24/11 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thành · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)