Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 11 năm 2075 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/11/2075 (nhằm ngày 23/9 âm lịch năm Ất Mùi) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/11/2075 (nhằm ngày 23/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2075 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 6, 7, 12, 16, 19, 23, 24, 27, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2075
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2075
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2075 | Thứ Sáu | 23/09 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Khai · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 02/11/2075 | Thứ Bảy | 24/09 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Bế · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 03/11/2075 | Chủ Nhật | 25/09 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Kiến · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/11/2075 | Thứ Hai | 26/09 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Trừ · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/11/2075 | Thứ Ba | 27/09 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Mãn · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/11/2075 | Thứ Tư | 28/09 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Bình · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 07/11/2075 | Thứ Năm | 29/09 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Định · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/11/2075 | Thứ Sáu | 01/10 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Định · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/11/2075 | Thứ Bảy | 02/10 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Chấp · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 10/11/2075 | Chủ Nhật | 03/10 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Phá · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/11/2075 | Thứ Hai | 04/10 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Nguy · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 12/11/2075 | Thứ Ba | 05/10 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Thành · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/11/2075 | Thứ Tư | 06/10 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Thu · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 14/11/2075 | Thứ Năm | 07/10 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Khai · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 15/11/2075 | Thứ Sáu | 08/10 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Bế · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/11/2075 | Thứ Bảy | 09/10 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Kiến · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/11/2075 | Chủ Nhật | 10/10 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Trừ · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/11/2075 | Thứ Hai | 11/10 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Mãn · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 19/11/2075 | Thứ Ba | 12/10 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Bình · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 20/11/2075 | Thứ Tư | 13/10 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Định · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 21/11/2075 | Thứ Năm | 14/10 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Chấp · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 22/11/2075 | Thứ Sáu | 15/10 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Phá · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/11/2075 | Thứ Bảy | 16/10 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Nguy · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/11/2075 | Chủ Nhật | 17/10 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Thành · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/11/2075 | Thứ Hai | 18/10 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Thu · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/11/2075 | Thứ Ba | 19/10 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Khai · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/11/2075 | Thứ Tư | 20/10 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Bế · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/11/2075 | Thứ Năm | 21/10 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Kiến · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/11/2075 | Thứ Sáu | 22/10 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Trừ · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/11/2075 | Thứ Bảy | 23/10 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Mãn · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |