UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2075

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2075 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/10/2075 (nhằm ngày 22/8 âm lịch năm Ất Mùi) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/10/2075 (nhằm ngày 22/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2075 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 7, 10, 11, 13, 17, 20, 23, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2075

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2075

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2075 Thứ Ba 22/08 Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/10/2075 Thứ Tư 23/08 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/10/2075 Thứ Năm 24/08 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Phá · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/10/2075 Thứ Sáu 25/08 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/10/2075 Thứ Bảy 26/08 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thành · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/10/2075 Chủ Nhật 27/08 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thu · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
07/10/2075 Thứ Hai 28/08 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Khai · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/10/2075 Thứ Ba 29/08 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Khai · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/10/2075 Thứ Tư 30/08 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bế · Chẩn Ngày Bình Hòa
10/10/2075 Thứ Năm 01/09 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Giác Ngày Cát Thuận
11/10/2075 Thứ Sáu 02/09 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/10/2075 Thứ Bảy 03/09 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Mãn · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/10/2075 Chủ Nhật 04/09 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bình · Phòng Ngày Cát Thuận
14/10/2075 Thứ Hai 05/09 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Định · Tâm Ngày Bình Hòa
15/10/2075 Thứ Ba 06/09 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Chấp · Vĩ Ngày Bình Hòa
16/10/2075 Thứ Tư 07/09 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Phá · Cơ Ngày Bình Hòa
17/10/2075 Thứ Năm 08/09 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Nguy · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/10/2075 Thứ Sáu 09/09 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thành · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/10/2075 Thứ Bảy 10/09 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thu · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/10/2075 Chủ Nhật 11/09 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Khai · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/10/2075 Thứ Hai 12/09 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bế · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
22/10/2075 Thứ Ba 13/09 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Kiến · Thất Ngày Bình Hòa
23/10/2075 Thứ Tư 14/09 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Trừ · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/10/2075 Thứ Năm 15/09 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Mãn · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/10/2075 Thứ Sáu 16/09 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bình · Lâu Ngày Cát Thuận
26/10/2075 Thứ Bảy 17/09 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Định · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/10/2075 Chủ Nhật 18/09 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Chấp · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/10/2075 Thứ Hai 19/09 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Phá · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/10/2075 Thứ Ba 20/09 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Nguy · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
30/10/2075 Thứ Tư 21/09 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thành · Sâm Ngày Cát Thuận
31/10/2075 Thứ Năm 22/09 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thu · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)