Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 9 năm 2075 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/09/2075 (nhằm ngày 21/7 âm lịch năm Ất Mùi) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/09/2075 (nhằm ngày 21/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2075 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 6, 11, 12, 13, 15, 18, 19, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2075
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2075
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2075 | Chủ Nhật | 21/07 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Bế · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 02/09/2075 | Thứ Hai | 22/07 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Kiến · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 03/09/2075 | Thứ Ba | 23/07 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/09/2075 | Thứ Tư | 24/07 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Mãn · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/09/2075 | Thứ Năm | 25/07 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Bình · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 06/09/2075 | Thứ Sáu | 26/07 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Định · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/09/2075 | Thứ Bảy | 27/07 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Chấp · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 08/09/2075 | Chủ Nhật | 28/07 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Chấp · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/09/2075 | Thứ Hai | 29/07 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Phá · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/09/2075 | Thứ Ba | 01/08 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Nguy · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/09/2075 | Thứ Tư | 02/08 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Thành · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 12/09/2075 | Thứ Năm | 03/08 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Thu · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/09/2075 | Thứ Sáu | 04/08 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Khai · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/09/2075 | Thứ Bảy | 05/08 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Bế · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/09/2075 | Chủ Nhật | 06/08 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Kiến · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/09/2075 | Thứ Hai | 07/08 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Trừ · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/09/2075 | Thứ Ba | 08/08 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Mãn · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 18/09/2075 | Thứ Tư | 09/08 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Bình · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/09/2075 | Thứ Năm | 10/08 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Định · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 20/09/2075 | Thứ Sáu | 11/08 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Chấp · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 21/09/2075 | Thứ Bảy | 12/08 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Phá · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 22/09/2075 | Chủ Nhật | 13/08 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Nguy · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/09/2075 | Thứ Hai | 14/08 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Thành · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/09/2075 | Thứ Ba | 15/08 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Thu · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/09/2075 | Thứ Tư | 16/08 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Khai · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/09/2075 | Thứ Năm | 17/08 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Bế · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/09/2075 | Thứ Sáu | 18/08 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Kiến · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/09/2075 | Thứ Bảy | 19/08 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Trừ · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 29/09/2075 | Chủ Nhật | 20/08 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Mãn · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/09/2075 | Thứ Hai | 21/08 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Bình · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |