UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2080

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2080 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/05/2080 (nhằm ngày 12/3 âm lịch năm Canh Tý) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/05/2080 (nhằm ngày 13/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2080 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 8, 9, 14, 15, 19, 22, 24, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2080

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2080

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2080 Thứ Tư 12/03 (N) Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Bích Ngày Cát Thuận
02/05/2080 Thứ Năm 13/03 (N) Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Định · Khuê Ngày Bình Hòa
03/05/2080 Thứ Sáu 14/03 (N) Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/05/2080 Thứ Bảy 15/03 (N) Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/05/2080 Chủ Nhật 16/03 (N) Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
06/05/2080 Thứ Hai 17/03 (N) Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/05/2080 Thứ Ba 18/03 (N) Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/05/2080 Thứ Tư 19/03 (N) Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/05/2080 Thứ Năm 20/03 (N) Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Tỉnh Ngày Cát Thuận
10/05/2080 Thứ Sáu 21/03 (N) Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
11/05/2080 Thứ Bảy 22/03 (N) Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Liễu Ngày Bình Hòa
12/05/2080 Chủ Nhật 23/03 (N) Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/05/2080 Thứ Hai 24/03 (N) Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Trương Ngày Bình Hòa
14/05/2080 Thứ Ba 25/03 (N) Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/05/2080 Thứ Tư 26/03 (N) Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/05/2080 Thứ Năm 27/03 (N) Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/05/2080 Thứ Sáu 28/03 (N) Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
18/05/2080 Thứ Bảy 29/03 (N) Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/05/2080 Chủ Nhật 01/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/05/2080 Thứ Hai 02/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/05/2080 Thứ Ba 03/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Vĩ Ngày Bình Hòa
22/05/2080 Thứ Tư 04/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/05/2080 Thứ Năm 05/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Đẩu Ngày Bình Hòa
24/05/2080 Thứ Sáu 06/04 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/05/2080 Thứ Bảy 07/04 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
26/05/2080 Chủ Nhật 08/04 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/05/2080 Thứ Hai 09/04 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/05/2080 Thứ Ba 10/04 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/05/2080 Thứ Tư 11/04 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/05/2080 Thứ Năm 12/04 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/05/2080 Thứ Sáu 13/04 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)