UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 2080

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 2080 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/06/2080 (nhằm ngày 14/4 âm lịch năm Canh Tý) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/06/2080 (nhằm ngày 13/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2080 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 6, 10, 12, 13, 15, 18, 19, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2080

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2080

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/2080 Thứ Bảy 14/04 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/06/2080 Chủ Nhật 15/04 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/06/2080 Thứ Hai 16/04 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/06/2080 Thứ Ba 17/04 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/06/2080 Thứ Tư 18/04 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Kiến · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/06/2080 Thứ Năm 19/04 Ất Mùi · Sa Trung Kim Trừ · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/06/2080 Thứ Sáu 20/04 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/06/2080 Thứ Bảy 21/04 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bình · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/06/2080 Chủ Nhật 22/04 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Định · Tinh Ngày Bình Hòa
10/06/2080 Thứ Hai 23/04 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Chấp · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/06/2080 Thứ Ba 24/04 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Phá · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/06/2080 Thứ Tư 25/04 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Nguy · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/06/2080 Thứ Năm 26/04 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thành · Giác Ngày Cát Thuận
14/06/2080 Thứ Sáu 27/04 Quý Mão · Kim Bạch Kim Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/06/2080 Thứ Bảy 28/04 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Khai · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/06/2080 Chủ Nhật 29/04 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bế · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/06/2080 Thứ Hai 30/04 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Kiến · Tâm Ngày Bình Hòa
18/06/2080 Thứ Ba 01/05 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Trừ · Vĩ Ngày Cát Thuận
19/06/2080 Thứ Tư 02/05 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/06/2080 Thứ Năm 03/05 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/06/2080 Thứ Sáu 04/05 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/06/2080 Thứ Bảy 05/05 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/06/2080 Chủ Nhật 06/05 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
24/06/2080 Thứ Hai 07/05 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
25/06/2080 Thứ Ba 08/05 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thành · Thất Ngày Cát Thuận
26/06/2080 Thứ Tư 09/05 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thu · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/06/2080 Thứ Năm 10/05 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Khai · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/06/2080 Thứ Sáu 11/05 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bế · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/06/2080 Thứ Bảy 12/05 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/06/2080 Chủ Nhật 13/05 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)