UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 2080

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 2080 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/07/2080 (nhằm ngày 14/5 âm lịch năm Canh Tý) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/07/2080 (nhằm ngày 15/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2080 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 3, 8, 11, 13, 14, 20, 22, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2080

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2080

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/2080 Thứ Hai 14/05 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/07/2080 Thứ Ba 15/05 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bình · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/07/2080 Thứ Tư 16/05 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Định · Sâm Ngày Cát Thuận
04/07/2080 Thứ Năm 17/05 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Chấp · Tỉnh Ngày Bình Hòa
05/07/2080 Thứ Sáu 18/05 Giáp Tý · Hải Trung Kim Phá · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
06/07/2080 Thứ Bảy 19/05 Ất Sửu · Hải Trung Kim Phá · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
07/07/2080 Chủ Nhật 20/05 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Nguy · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/07/2080 Thứ Hai 21/05 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thành · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/07/2080 Thứ Ba 22/05 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Thu · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/07/2080 Thứ Tư 23/05 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Khai · Chẩn Ngày Bình Hòa
11/07/2080 Thứ Năm 24/05 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bế · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/07/2080 Thứ Sáu 25/05 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Kiến · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/07/2080 Thứ Bảy 26/05 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Trừ · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/07/2080 Chủ Nhật 27/05 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Mãn · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/07/2080 Thứ Hai 28/05 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bình · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/07/2080 Thứ Ba 29/05 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Định · Vĩ Ngày Bình Hòa
17/07/2080 Thứ Tư 01/06 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Chấp · Cơ Ngày Bình Hòa
18/07/2080 Thứ Năm 02/06 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Phá · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/07/2080 Thứ Sáu 03/06 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Nguy · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
20/07/2080 Thứ Bảy 04/06 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thành · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/07/2080 Chủ Nhật 05/06 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thu · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/07/2080 Thứ Hai 06/06 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Khai · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/07/2080 Thứ Ba 07/06 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bế · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/07/2080 Thứ Tư 08/06 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Kiến · Bích Ngày Cát Thuận
25/07/2080 Thứ Năm 09/06 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Trừ · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/07/2080 Thứ Sáu 10/06 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Mãn · Lâu Ngày Bình Hòa
27/07/2080 Thứ Bảy 11/06 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bình · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/07/2080 Chủ Nhật 12/06 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Định · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/07/2080 Thứ Hai 13/06 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Chấp · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/07/2080 Thứ Ba 14/06 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Phá · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/07/2080 Thứ Tư 15/06 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Nguy · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)