UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 1994

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 1994 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/06/1994 (nhằm ngày 22/4 âm lịch năm Giáp Tuất) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/06/1994 (nhằm ngày 22/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/1994 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 6, 9, 14, 15, 16, 22, 25, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/1994

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/1994

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/1994 Thứ Tư 22/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/06/1994 Thứ Năm 23/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/06/1994 Thứ Sáu 24/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/06/1994 Thứ Bảy 25/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/06/1994 Chủ Nhật 26/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Tinh Ngày Bình Hòa
06/06/1994 Thứ Hai 27/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Chấp · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/06/1994 Thứ Ba 28/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Phá · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/06/1994 Thứ Tư 29/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Nguy · Chẩn Ngày Bình Hòa
09/06/1994 Thứ Năm 01/05 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thành · Giác Ngày Cát Thuận
10/06/1994 Thứ Sáu 02/05 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thu · Cang Ngày Bình Hòa
11/06/1994 Thứ Bảy 03/05 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Khai · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/06/1994 Chủ Nhật 04/05 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bế · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/06/1994 Thứ Hai 05/05 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Kiến · Tâm Ngày Bình Hòa
14/06/1994 Thứ Ba 06/05 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Trừ · Vĩ Ngày Cát Thuận
15/06/1994 Thứ Tư 07/05 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/06/1994 Thứ Năm 08/05 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/06/1994 Thứ Sáu 09/05 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/06/1994 Thứ Bảy 10/05 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/06/1994 Chủ Nhật 11/05 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
20/06/1994 Thứ Hai 12/05 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
21/06/1994 Thứ Ba 13/05 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thành · Thất Ngày Bình Hòa
22/06/1994 Thứ Tư 14/05 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thu · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/06/1994 Thứ Năm 15/05 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Khai · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/06/1994 Thứ Sáu 16/05 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bế · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/06/1994 Thứ Bảy 17/05 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Kiến · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/06/1994 Chủ Nhật 18/05 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/06/1994 Thứ Hai 19/05 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/06/1994 Thứ Ba 20/05 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bình · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/06/1994 Thứ Tư 21/05 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Định · Sâm Ngày Cát Thuận
30/06/1994 Thứ Năm 22/05 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Chấp · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)