Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 7 năm 1994 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/07/1994 (nhằm ngày 23/5 âm lịch năm Giáp Tuất) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/07/1994 (nhằm ngày 23/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/1994 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 7, 9, 12, 16, 18, 20, 23, 24, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/1994
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/1994
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/1994 | Thứ Sáu | 23/05 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Phá · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 02/07/1994 | Thứ Bảy | 24/05 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Nguy · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 03/07/1994 | Chủ Nhật | 25/05 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Thành · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/07/1994 | Thứ Hai | 26/05 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Thu · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/07/1994 | Thứ Ba | 27/05 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Khai · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/07/1994 | Thứ Tư | 28/05 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Bế · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/07/1994 | Thứ Năm | 29/05 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Kiến · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/07/1994 | Thứ Sáu | 30/05 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Kiến · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/07/1994 | Thứ Bảy | 01/06 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/07/1994 | Chủ Nhật | 02/06 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Mãn · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 11/07/1994 | Thứ Hai | 03/06 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Bình · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 12/07/1994 | Thứ Ba | 04/06 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Định · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/07/1994 | Thứ Tư | 05/06 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Chấp · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/07/1994 | Thứ Năm | 06/06 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Phá · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/07/1994 | Thứ Sáu | 07/06 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Nguy · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/07/1994 | Thứ Bảy | 08/06 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Thành · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/07/1994 | Chủ Nhật | 09/06 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thu · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/07/1994 | Thứ Hai | 10/06 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Khai · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/07/1994 | Thứ Ba | 11/06 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Bế · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/07/1994 | Thứ Tư | 12/06 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Kiến · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 21/07/1994 | Thứ Năm | 13/06 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Trừ · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 22/07/1994 | Thứ Sáu | 14/06 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Mãn · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/07/1994 | Thứ Bảy | 15/06 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Bình · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/07/1994 | Chủ Nhật | 16/06 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Định · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/07/1994 | Thứ Hai | 17/06 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Chấp · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 26/07/1994 | Thứ Ba | 18/06 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Phá · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/07/1994 | Thứ Tư | 19/06 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Nguy · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/07/1994 | Thứ Năm | 20/06 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Thành · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/07/1994 | Thứ Sáu | 21/06 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Thu · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/07/1994 | Thứ Bảy | 22/06 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Khai · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 31/07/1994 | Chủ Nhật | 23/06 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Bế · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |