UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 1995

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 1995 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/06/1995 (nhằm ngày 4/5 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/06/1995 (nhằm ngày 3/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/1995 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 8, 11, 14, 20, 21, 23, 26, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/1995

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/1995

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/1995 Thứ Năm 04/05 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/06/1995 Thứ Sáu 05/05 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
03/06/1995 Thứ Bảy 06/05 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/06/1995 Chủ Nhật 07/05 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/06/1995 Thứ Hai 08/05 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/06/1995 Thứ Ba 09/05 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Khai · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/06/1995 Thứ Tư 10/05 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bế · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/06/1995 Thứ Năm 11/05 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Kiến · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/06/1995 Thứ Sáu 12/05 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Trừ · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/06/1995 Thứ Bảy 13/05 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Mãn · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
11/06/1995 Chủ Nhật 14/05 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bình · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/06/1995 Thứ Hai 15/05 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Định · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/06/1995 Thứ Ba 16/05 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Vĩ Ngày Bình Hòa
14/06/1995 Thứ Tư 17/05 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Phá · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/06/1995 Thứ Năm 18/05 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Nguy · Đẩu Ngày Bình Hòa
16/06/1995 Thứ Sáu 19/05 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thành · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/06/1995 Thứ Bảy 20/05 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thu · Nữ Ngày Bình Hòa
18/06/1995 Chủ Nhật 21/05 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Khai · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/06/1995 Thứ Hai 22/05 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bế · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/06/1995 Thứ Ba 23/05 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Kiến · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/06/1995 Thứ Tư 24/05 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Trừ · Bích Ngày Cát Thuận
22/06/1995 Thứ Năm 25/05 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Mãn · Khuê Ngày Bình Hòa
23/06/1995 Thứ Sáu 26/05 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bình · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/06/1995 Thứ Bảy 27/05 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Định · Vị Ngày Bình Hòa
25/06/1995 Chủ Nhật 28/05 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Chấp · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/06/1995 Thứ Hai 29/05 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Phá · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/06/1995 Thứ Ba 30/05 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Nguy · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
28/06/1995 Thứ Tư 01/06 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thành · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/06/1995 Thứ Năm 02/06 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thu · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/06/1995 Thứ Sáu 03/06 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Khai · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)