Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 5 năm 1995 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/05/1995 (nhằm ngày 2/4 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/05/1995 (nhằm ngày 3/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/1995 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 8, 10, 14, 15, 16, 18, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/1995
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/1995
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/1995 | Thứ Hai | 02/04 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Kiến · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/05/1995 | Thứ Ba | 03/04 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Trừ · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/05/1995 | Thứ Tư | 04/04 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Mãn · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/05/1995 | Thứ Năm | 05/04 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Bình · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/05/1995 | Thứ Sáu | 06/04 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Định · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/05/1995 | Thứ Bảy | 07/04 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Định · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/05/1995 | Chủ Nhật | 08/04 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Chấp · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 08/05/1995 | Thứ Hai | 09/04 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Phá · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/05/1995 | Thứ Ba | 10/04 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Nguy · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/05/1995 | Thứ Tư | 11/04 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Thành · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/05/1995 | Thứ Năm | 12/04 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Thu · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 12/05/1995 | Thứ Sáu | 13/04 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Khai · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/05/1995 | Thứ Bảy | 14/04 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Bế · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 14/05/1995 | Chủ Nhật | 15/04 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Kiến · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 15/05/1995 | Thứ Hai | 16/04 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Trừ · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/05/1995 | Thứ Ba | 17/04 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Mãn · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/05/1995 | Thứ Tư | 18/04 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Bình · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 18/05/1995 | Thứ Năm | 19/04 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Định · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 19/05/1995 | Thứ Sáu | 20/04 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Chấp · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 20/05/1995 | Thứ Bảy | 21/04 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Phá · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 21/05/1995 | Chủ Nhật | 22/04 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Nguy · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/05/1995 | Thứ Hai | 23/04 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Thành · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 23/05/1995 | Thứ Ba | 24/04 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Thu · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 24/05/1995 | Thứ Tư | 25/04 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Khai · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 25/05/1995 | Thứ Năm | 26/04 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Bế · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 26/05/1995 | Thứ Sáu | 27/04 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Kiến · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 27/05/1995 | Thứ Bảy | 28/04 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Trừ · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/05/1995 | Chủ Nhật | 29/04 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Mãn · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 29/05/1995 | Thứ Hai | 01/05 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Bình · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/05/1995 | Thứ Ba | 02/05 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Định · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/05/1995 | Thứ Tư | 03/05 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Chấp · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |